Chủ hoà

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chủ trương hoà bình, không tiến hành chiến tranh; trái với chủ chiến.
Ví dụ: Chính phủ tuyên bố chủ hoà để tránh leo thang xung đột.
Nghĩa: Chủ trương hoà bình, không tiến hành chiến tranh; trái với chủ chiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua quyết chủ hoà để dân không phải ra trận.
  • Thầy cô dạy chúng em biết chủ hoà, giải quyết mâu thuẫn bằng lời nói.
  • Bạn lớp trưởng chủ hoà, luôn khuyên cả lớp thôi cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu chuyện lịch sử, vị tướng trẻ muốn chủ hoà để bảo toàn sinh mạng dân thường.
  • Đội bóng tranh cãi kịch liệt, nhưng huấn luyện viên chọn chủ hoà, hẹn đối thủ nói chuyện sau trận.
  • Bạn ấy thường chủ hoà: thay vì đáp trả gay gắt, bạn tìm cách hạ nhiệt cuộc nói chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ tuyên bố chủ hoà để tránh leo thang xung đột.
  • Ở bàn đàm phán, họ chủ hoà không vì yếu đuối, mà vì hiểu cái giá của chiến tranh.
  • Doanh nghiệp chủ hoà trong cạnh tranh: tập trung vào chất lượng thay vì công kích đối thủ.
  • Anh chủ hoà trong gia đình, chọn nhường một bước để giữ yên ấm lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chủ trương hoà bình, không tiến hành chiến tranh; trái với chủ chiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ hoà trung tính, chính luận/chính trị, sắc thái ôn hoà, đối lập trực tiếp với “chủ chiến” Ví dụ: Chính phủ tuyên bố chủ hoà để tránh leo thang xung đột.
chủ hoà trung tính, tự chỉ; dùng khi nhấn lập trường hoà bình Ví dụ: Phe này chủ hoà trong mọi đàm phán.
chủ chiến trung tính, chính luận; đối lập trực tiếp Ví dụ: Phe kia chủ chiến và phản đối đàm phán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học liên quan đến chiến tranh và hòa bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ ôn hòa, tránh xung đột.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc ủng hộ hòa bình trong bối cảnh chính trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc chiến tranh.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến chính trị và ngoại giao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chủ chiến" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh chính trị để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, thể hiện hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chủ hoà với các nước láng giềng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ mục đích, ví dụ: "chủ hoà với mục tiêu phát triển kinh tế".