Chống chỏi

Nghĩa & Ví dụ
Xem chống chọi.
Ví dụ : Chị ấy đang chống chỏi với căn bệnh kéo dài.
Nghĩa: Xem chống chọi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ chống chỏi với cơn sốt và vẫn cố gắng ăn cháo.
  • Khóm hoa trong sân chống chỏi gió mạnh mà không đổ.
  • Người dân buộc mái nhà để chống chỏi mưa bão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng yếu vẫn chống chỏi đến phút cuối và giữ được tỉ số hòa.
  • Cây phượng ở sân trường chống chỏi suốt mùa nắng gắt, lá vẫn xanh.
  • Gia đình bạn ấy chống chỏi qua giai đoạn khó khăn bằng cách chi tiêu tiết kiệm.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy đang chống chỏi với căn bệnh kéo dài.
  • Có những đêm phải chống chỏi với nỗi lo trĩu nặng, tôi học cách thở sâu để bình tâm.
  • Ngư dân chống chỏi giữa con nước dữ, chỉ mong trời yên biển lặng mà về.
  • Ta chống chỏi với thời cuộc, nhưng cũng học cách mềm dẻo để không gãy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả sự đấu tranh hoặc đối đầu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự kiên cường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên cường, quyết tâm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đấu tranh mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ khó khăn, thử thách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chống chọi"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự đối đầu thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng chống chỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc tình huống, ví dụ: "chống chỏi bệnh tật".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...