Chỏng chơ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chơ vơ và lỏng chỏng.
Ví dụ:
Vali mở nắp, quần áo vương vãi chỏng chơ trên giường.
Nghĩa: Chơ vơ và lỏng chỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ghế gãy nằm chỏng chơ giữa sân.
- Con búp bê rơi chỏng chơ trên bậc thềm.
- Mấy quyển vở để chỏng chơ trên mép bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chai nước bị bỏ quên chỏng chơ trên khán đài sau buổi tập.
- Trưa nắng, chiếc xe đạp cũ đứng chỏng chơ ngoài cổng như đợi chủ.
- Sau cơn mưa, đôi dép bùn đất nằm chỏng chơ trên hiên nhà.
3
Người trưởng thành
- Vali mở nắp, quần áo vương vãi chỏng chơ trên giường.
- Quán vắng khách, vài bộ bàn ghế chỏng chơ dưới ánh đèn vàng, trông buồn hiu.
- Con phố sau hội, cờ hoa rũ rượi, thùng rác chỏng chơ nơi góc tường như lời nhắc dọn dẹp còn dang dở.
- Ở bãi đất trống, tấm biển quảng cáo đổ nghiêng chỏng chơ, gió thốc qua nghe rin rít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật thể hoặc cảm giác con người khi không có điểm tựa hoặc không được bảo vệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cô đơn hoặc thiếu an toàn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, lạc lõng hoặc không ổn định.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu ổn định hoặc cô đơn của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái khác như "bơ vơ" hoặc "lỏng chỏng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chỏng chơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Danh sách bình luận