Chọn mặt gửi vàng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chọn người tin cậy để trao giữ cái quý giá, cái quan trọng.
Ví dụ:
Tôi phải chọn mặt gửi vàng trước khi giao mật khẩu tài khoản.
Nghĩa: Chọn người tin cậy để trao giữ cái quý giá, cái quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ nói mở sổ tiết kiệm phải chọn mặt gửi vàng, nhờ người đáng tin giữ giấy tờ.
- Cô giáo chọn mặt gửi vàng khi giao bạn lớp trưởng giữ chìa khóa tủ đồ.
- Con chọn mặt gửi vàng, nhờ bạn thân giữ hộ chiếc huy hiệu cô tặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội trưởng chọn mặt gửi vàng, giao bạn chăm chỉ giữ sổ quỹ của lớp.
- Khi thi cờ đỏ, bạn Lan chọn mặt gửi vàng, gửi bài thu hoạch cho người luôn đúng hẹn.
- Ở câu lạc bộ, thầy chủ nhiệm chọn mặt gửi vàng, đưa micro cho bạn nói rõ ràng nhất dẫn chương trình.
3
Người trưởng thành
- Tôi phải chọn mặt gửi vàng trước khi giao mật khẩu tài khoản.
- Khởi nghiệp mà hợp tác bừa là liều lĩnh; muốn bền thì phải chọn mặt gửi vàng.
- Trong gia đình, chuyện lớn như bán nhà càng cần chọn mặt gửi vàng, tránh niềm tin đặt sai chỗ.
- Ở cơ quan, ai nắm dữ liệu khách hàng phải là người được chọn mặt gửi vàng, vì một lần lộ là mất tất cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chọn người đáng tin cậy để giao phó công việc quan trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tin tưởng và trách nhiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng và kỳ vọng cao đối với người được chọn.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng và trách nhiệm trong việc giao phó công việc.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh yếu tố tin tưởng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chọn mặt gửi vàng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "chọn mặt gửi vàng cho công ty."

Danh sách bình luận