Chơi với lửa
Nghĩa & Ví dụ
Ví việc đùa dại dột với cái nguy hiểm.
Ví dụ:
Vay nóng để đầu tư theo tin đồn là chơi với lửa.
Nghĩa: Ví việc đùa dại dột với cái nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng trèo lan can ban công, như thế là chơi với lửa.
- Bạn Nam nghịch ổ điện là đang chơi với lửa.
- Tự bơi ra xa khi không có áo phao là chơi với lửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Coi thường tín hiệu giao thông để lách qua dòng xe là chơi với lửa.
- Trêu chọc bạn đang tức giận khác nào chơi với lửa.
- Đăng tin chưa kiểm chứng lên mạng cũng là chơi với lửa.
3
Người trưởng thành
- Vay nóng để đầu tư theo tin đồn là chơi với lửa.
- Đùa dai với ranh giới đạo đức lúc nào cũng là chơi với lửa, sớm muộn cũng bỏng.
- Xem thường quy trình an toàn trong xưởng là một kiểu chơi với lửa tự huyễn hoặc.
- Trong chuyện tình cảm, lấp lửng giữa hai người chỉ khiến ta chơi với lửa và tự làm mình tổn thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động liều lĩnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, nhấn mạnh sự nguy hiểm của một hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh báo hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính hình tượng và ẩn dụ.
- Thường không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm của một hành động cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu người nghe không quen với cách nói ẩn dụ.
- Khác biệt với "liều lĩnh" ở chỗ nhấn mạnh sự nguy hiểm hơn là sự can đảm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đang chơi với lửa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi chơi với lửa."

Danh sách bình luận