Chọc trời
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tổ hợp gợi tả hình dáng cao vút lên như chạm đến trời xanh.
Ví dụ:
Những tòa nhà mới xây như chọc trời.
Nghĩa: Tổ hợp gợi tả hình dáng cao vút lên như chạm đến trời xanh.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà tháp kia cao như chọc trời.
- Cây dừa sau sân vươn lên chọc trời.
- Con diều bay lên, tưởng như chọc trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tòa cao ốc kính xanh sừng sững, ngỡ như chọc trời giữa trung tâm.
- Hàng thông trên đèo thẳng tắp, ngọn nào cũng muốn chọc trời.
- Cột anten đỏ trắng vươn cao, mảnh khảnh mà như chọc trời gió thổi.
3
Người trưởng thành
- Những tòa nhà mới xây như chọc trời.
- Giữa sương sớm, tháp chuông đen thẫm đâm thẳng lên, một mũi tên chọc trời.
- Cánh rừng keo sau bão vẫn dựng đứng, ngọn cây rách tả tơi mà như muốn chọc trời lần nữa.
- Con tàu phóng xạ phá mây, để lại vệt khói trắng dài, mũi tên chọc trời của tham vọng con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp gợi tả hình dáng cao vút lên như chạm đến trời xanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lọt thỏm cụp xuống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chọc trời | Mạnh, hình tượng, khẩu ngữ–văn chương, giàu gợi tả Ví dụ: Những tòa nhà mới xây như chọc trời. |
| lọt thỏm | Nhẹ, khẩu ngữ; đối lập cảm quan về chiều cao (thấp giữa cái cao) Ví dụ: Căn nhà cấp bốn lọt thỏm giữa các tòa cao ốc. |
| cụp xuống | Trung tính, miêu tả hướng thấp xuôi xuống, đối lập tư thế vươn cao Ví dụ: Những cành lá cụp xuống sau mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc cao tầng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hình ảnh ấn tượng về chiều cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ấn tượng, ngưỡng mộ về chiều cao.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh chiều cao vượt trội của một vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số liệu.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ công trình kiến trúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chiều cao khác như "cao chót vót".
- Không dùng để miêu tả chiều cao của con người.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, làm mất đi sự ấn tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tòa nhà chọc trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể cao (như "tòa nhà"), ít khi đi kèm với phó từ.

Danh sách bình luận