Chóc ngóc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngóc đầu lên; thường dùng để gợi tả dáng trơ trọi một mình.
Ví dụ:
Anh chóc ngóc dậy giữa đêm, lắng nghe căn nhà thở.
Nghĩa: Ngóc đầu lên; thường dùng để gợi tả dáng trơ trọi một mình.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà con chóc ngóc nhìn quanh sân.
- Cây mạ mới cấy chóc ngóc khỏi mặt nước.
- Chú mèo con chóc ngóc đầu dậy khi nghe tiếng gọi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, mấy mầm cỏ chóc ngóc trên bãi đất trống, nhìn càng lẻ loi.
- Bạn ấy ngủ gật, rồi chóc ngóc ngẩng đầu, ngơ ngác như chưa hiểu bài.
- Giữa cánh đồng, căn chòi chóc ngóc hiện ra, nhỏ bé mà bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Anh chóc ngóc dậy giữa đêm, lắng nghe căn nhà thở.
- Giữa bãi bờ hoang, tảng đá chóc ngóc như kẻ gác đêm cô độc.
- Qua cửa kính toa tàu, cột mốc chóc ngóc lùi dần, đơn độc giữa gió.
- Trong cuộc họp dài, chị chóc ngóc ngẩng lên khỏi ý nghĩ riêng, thấy mình lạc lõng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngóc đầu lên; thường dùng để gợi tả dáng trơ trọi một mình.
Từ đồng nghĩa:
chõm chõm chơ vơ
Từ trái nghĩa:
rạp xuống cúi gằm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chóc ngóc | Khẩu ngữ, sắc thái miêu tả, hơi hài hước/chế giễu, mức độ nhẹ–trung bình, nhấn sự lẻ loi trơ trọi. Ví dụ: Anh chóc ngóc dậy giữa đêm, lắng nghe căn nhà thở. |
| chõm chõm | Khẩu ngữ, miêu tả hình dáng nhô lên lẻ loi; mức độ nhẹ, hơi dí dỏm. Ví dụ: Những mô đất chõm chõm giữa đồng. |
| chơ vơ | Khẩu ngữ–trung tính, gợi sự trơ trọi nổi lên một mình; sắc thái buồn nhẹ. Ví dụ: Cái cây chơ vơ giữa bãi. |
| rạp xuống | Trung tính, miêu tả cúi/thấp xuống; đối lập tư thế ngóc lên. Ví dụ: Lúa rạp xuống sau cơn gió. |
| cúi gằm | Khẩu ngữ, mức độ mạnh, hạ thấp đầu rõ; đối lập tư thế ngóc. Ví dụ: Nó cúi gằm mặt đi qua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hình ảnh cô đơn, trơ trọi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, lạc lõng.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự cô đơn, trơ trọi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ngẩng đầu thông thường.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động ngóc đầu lên.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con chim chóc ngóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thực hiện hành động (ví dụ: "con chim"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "vừa mới").

Danh sách bình luận