Chọc léc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
thọc léc.
Ví dụ: Anh đừng chọc léc, em đang cầm cốc nước.
Nghĩa: thọc léc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan chọc léc em trai, em cười khanh khách.
  • Bạn Minh dùng lông vũ chọc léc con mèo, nó giật mình rồi meo meo.
  • Cô giáo bảo không chọc léc nhau trong giờ học vì dễ ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chỉ cần chạm vào hông tôi một cái là chọc léc trúng chỗ, tôi cười không kìm được.
  • Trong buổi dã ngoại, tụi bạn đùa quá trớn, cứ chọc léc khiến cả nhóm lăn ra cười.
  • Tớ rất nhột, đừng chọc léc nữa, để tớ thở cái đã.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng chọc léc, em đang cầm cốc nước.
  • Có những lúc tiếng cười bật ra chỉ vì một cái chọc léc vô tình, nhẹ mà vui như gió.
  • Trẻ con dễ vỡ òa vì một màn chọc léc, người lớn đôi khi cũng cần chút đùa nghịch hồn nhiên ấy.
  • Đừng lợi dụng chọc léc nơi đông người; ranh giới giữa vui và vô duyên mỏng lắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống vui đùa, thân mật giữa bạn bè hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, thân mật và không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái trong giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với hành động thực tế, không chỉ là lời nói.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với hành động này.
  • Có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trêu chọc" nhưng "chọc léc" thường đi kèm với hành động cụ thể.
  • Cần chú ý đến phản ứng của người khác để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chọc léc em gái."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "chọc léc bạn bè", "chọc léc mèo".
thọc léc cù lét cù léc chọc thọc trêu ghẹo khều đùa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...