Choảng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đập mạnh làm kêu thành tiếng to và vang.
Ví dụ:
Tôi đóng nắp cốp xe choảng một phát, con mèo dưới gầm vọt mất.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Đánh nhau mạnh.
Nghĩa 1: Đập mạnh làm kêu thành tiếng to và vang.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé lỡ tay choảng cánh cửa, tiếng vang khắp nhà.
- Gió thổi làm cửa sổ choảng một cái, em giật mình.
- Bạn Nam làm rơi nắp nồi, nó choảng xuống nền bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô vô ý choảng tập sách xuống bàn, cả lớp quay lại nhìn.
- Cánh cửa bị gió hất choảng vào tường, tiếng vang lẫn trong sân trường.
- Anh thợ làm rơi búa, nó choảng vào sàn bê tông nghe chát chúa.
3
Người trưởng thành
- Tôi đóng nắp cốp xe choảng một phát, con mèo dưới gầm vọt mất.
- Cái khay kim loại choảng xuống nền gạch, âm thanh cứ ngân trong hành lang.
- Lâu nay vẫn yên, bỗng cửa sắt choảng một tiếng như nhắc nhà có người.
- Chỉ một cú choảng của sóng vào mạn thuyền, đêm vỡ ra, lạnh và mặn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đánh nhau mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đập mạnh làm kêu thành tiếng to và vang.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đánh nhau mạnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| choảng | Khẩu ngữ, chỉ việc đánh nhau dữ dội, quyết liệt giữa các bên. Ví dụ: |
| ẩu đả | Trung tính, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí để chỉ việc đánh nhau hỗn loạn, dữ dội. Ví dụ: Hai nhóm thanh niên đã ẩu đả ngay giữa phố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đánh nhau hoặc va chạm mạnh, phổ biến trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất khẩu ngữ và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động mạnh mẽ hoặc xung đột, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, bạo lực, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả hành động mạnh mẽ, bạo lực.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả xung đột hoặc va chạm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "đánh" hoặc "va chạm".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "choảng nhau", "choảng mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, phó từ chỉ mức độ như "mạnh", "nhau".

Danh sách bình luận