Choai
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không còn bé lắm, nhưng cũng chưa lớn (thường nói về gia súc, gia cầm).
Ví dụ:
Con bò choai đã tách mẹ nhưng chưa đủ sức cày bừa.
Nghĩa: Không còn bé lắm, nhưng cũng chưa lớn (thường nói về gia súc, gia cầm).
1
Học sinh tiểu học
- Con bê nhà em mới choai, chạy lon ton theo mẹ.
- Đàn vịt choai tập bơi theo hàng ở mương sau vườn.
- Chú heo choai ăn khỏe nhưng vẫn còn ngơ ngác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con nghé choai đã biết kéo xe nhẹ, nhưng vẫn cần người dắt.
- Đàn gà choai lông còn lưa thưa, buổi chiều tụ về chuồng.
- Con cún choai tỏ ra nghịch ngợm, vừa lớn vừa ngơ.
3
Người trưởng thành
- Con bò choai đã tách mẹ nhưng chưa đủ sức cày bừa.
- Đám gà choai lạch bạch quanh sân, dáng dấp lỡ cỡ khiến người nuôi phải canh chừng kỹ.
- Chú trâu choai đã sừng sững mà vẫn còn non gan trước tiếng sấm đầu mùa.
- Ở chuồng sau, lứa heo choai háu ăn, lớn từng ngày nhưng vẫn cần che gió khi trở trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không còn bé lắm, nhưng cũng chưa lớn (thường nói về gia súc, gia cầm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| choai | Miêu tả giai đoạn phát triển trung gian của gia súc, gia cầm; sắc thái trung tính, dân dã. Ví dụ: Con bò choai đã tách mẹ nhưng chưa đủ sức cày bừa. |
| tơ | Trung tính, dùng để chỉ động vật còn non, chưa trưởng thành hoàn toàn, đặc biệt là gia súc, gia cầm; thường dùng trong nông nghiệp, đời sống. Ví dụ: Đàn gà tơ đang chạy nhảy khắp sân. |
| trưởng thành | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và sinh lý; áp dụng cho cả người và động vật. Ví dụ: Con bò đã trưởng thành và có thể sinh sản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả trạng thái phát triển của động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, chăn nuôi để chỉ giai đoạn phát triển của gia súc, gia cầm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái trung gian trong quá trình phát triển.
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn là đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả giai đoạn phát triển của động vật trong nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước hoặc tuổi khác.
- Không nên dùng để miêu tả con người hoặc vật không phải động vật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gà choai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật như "gà", "vịt".

Danh sách bình luận