Chờ chực

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chờ đợi lâu, mất nhiều thì giờ.
Ví dụ: Tôi chờ chực ở quầy làm thủ tục gần như cả buổi.
Nghĩa: Chờ đợi lâu, mất nhiều thì giờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chờ chực trước cổng trường đến khi mẹ tới đón.
  • Bé chờ chực mãi ngoài sân để xem pháo hoa.
  • Con mèo chờ chực bên bát ăn, trông ngóng bà cho cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ chờ chực ở bến xe khá lâu mới bắt được chuyến về nhà.
  • Cậu ấy chờ chực trước phòng y tế, mong được gọi vào khám.
  • Chúng mình chờ chực ngoài hội trường, đợi danh sách đội tuyển được công bố.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chờ chực ở quầy làm thủ tục gần như cả buổi.
  • Chị chờ chực trước cửa phòng phỏng vấn, nghe từng tiếng bước chân mà sốt ruột.
  • Anh chờ chực kết quả xét nghiệm, mỗi phút trôi qua dài như dây thun bị kéo mãi.
  • Họ chờ chực khoản tiền giải ngân, nhìn đồng hồ đến mỏi mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chờ đợi lâu, mất nhiều thì giờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chờ chực Trung tính, hơi cực nhọc; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Tôi chờ chực ở quầy làm thủ tục gần như cả buổi.
chầu chực Trung tính→hơi tiêu cực; sắc thái mệt mỏi, bị động; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy phải chầu chực ngoài hành lang cả buổi sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chờ đợi kiên nhẫn, có thể mang chút bực bội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chờ đợi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, bực bội hoặc kiên nhẫn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi lâu và có phần mệt mỏi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chờ đợi" nhưng "chờ chực" nhấn mạnh sự mất thời gian hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chờ chực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "chờ chực cơ hội".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...