Chầu chực
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng) Ở bên cạnh để chờ đợi sự sai khiến.
Ví dụ:
Tôi không muốn chầu chực bên ai chỉ để đợi họ sai bảo.
2.
động từ
Chờ đợi mất nhiều thì giờ để đạt một yêu cầu gì.
Ví dụ:
Tôi chầu chực ở cơ quan cả buổi mới nộp xong bộ hồ sơ.
Nghĩa 1: (ít dùng) Ở bên cạnh để chờ đợi sự sai khiến.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cứ chầu chực bên chân bà, đợi bà gọi mới dám nhảy lên ghế.
- Cậu bé chầu chực cạnh thầy, chờ thầy bảo mang bảng ra.
- Chú chó chầu chực trước cửa, nghe chủ huýt sáo là chạy theo ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng nhỏ chầu chực ngoài hiên, chỉ cần ông quản gia ra hiệu là răm rắp làm theo.
- Con sen ngày xưa thường chầu chực gần bà chủ, sẵn sàng vâng lời từng việc nhỏ.
- Đám lính hầu chầu chực trong sân, mắt dõi vào cánh cửa chờ lệnh truyền.
3
Người trưởng thành
- Tôi không muốn chầu chực bên ai chỉ để đợi họ sai bảo.
- Ở vài nơi, người dưới phải chầu chực quanh cấp trên, chỉ để bắt một cái gật đầu rồi lao đi làm.
- Chầu chực mãi cạnh quyền lực khiến người ta quên mất mình có đôi chân để tự bước.
- Không ít kẻ chọn chầu chực bên bàn tiệc, đổi tự trọng lấy một lời gọi khô khốc.
Nghĩa 2: Chờ đợi mất nhiều thì giờ để đạt một yêu cầu gì.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ phải chầu chực ở bệnh viện rất lâu mới tới lượt khám.
- Em chầu chực ngoài phòng hiệu trưởng để xin phép nghỉ học cho bạn.
- Ba chầu chực trước quầy thu ngân, mong thanh toán xong để về nấu cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng tôi chầu chực trước cổng sân vận động chỉ để mua được tấm vé vào xem trận đấu.
- Bạn ấy chầu chực ở phòng hành chính cả buổi mới xin được giấy xác nhận.
- Thí sinh chầu chực ngoài hành lang, ngóng từng số báo danh gọi vào phòng thi.
3
Người trưởng thành
- Tôi chầu chực ở cơ quan cả buổi mới nộp xong bộ hồ sơ.
- Người ta chầu chực trên cổng dịch vụ trực tuyến, chỉ mong hệ thống bớt lỗi để đặt được suất.
- Có những ngày phải chầu chực hết cửa này đến cửa khác, thời gian bị gặm nhấm từng chút một.
- Chầu chực lâu dần thành mệt mỏi, mà điều mong muốn vẫn treo lơ lửng trước mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng) Ở bên cạnh để chờ đợi sự sai khiến.
Nghĩa 2: Chờ đợi mất nhiều thì giờ để đạt một yêu cầu gì.
Từ đồng nghĩa:
chực chờ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chầu chực | Trung tính, nhấn mạnh sự kiên nhẫn hoặc sự tốn thời gian trong việc chờ đợi một điều gì đó. Ví dụ: Tôi chầu chực ở cơ quan cả buổi mới nộp xong bộ hồ sơ. |
| chực chờ | Trung tính, nhấn mạnh hành động chờ đợi có chủ đích hoặc kéo dài. Ví dụ: Anh ấy chực chờ cơ hội để nói chuyện với sếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chờ đợi lâu, không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ khác trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chờ đợi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, bực bội do phải chờ đợi lâu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi lâu và không thoải mái.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "chờ đợi".
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc không hài lòng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chờ đợi" nhưng "chầu chực" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chờ đợi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chầu chực ở cửa", "chầu chực cả ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "ở cửa", "cả ngày".

Danh sách bình luận