Chò chỉ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chò quả có năm cánh, gỗ rắn, dai, nặng, màu nâu đỏ, dùng làm nhà, đóng thuyền.
Ví dụ:
Gỗ chò chỉ rất cứng và nặng.
Nghĩa: Chò quả có năm cánh, gỗ rắn, dai, nặng, màu nâu đỏ, dùng làm nhà, đóng thuyền.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ mộc nói cột nhà này làm từ gỗ chò chỉ.
- Em nhặt được quả chò chỉ có năm cánh rơi xoay tròn trước sân.
- Cây chò chỉ trong vườn trường cao thẳng và cho bóng mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuyền gỗ chò chỉ nổi tiếng vì chắc và bền trước sóng gió.
- Cậu bé xoay quả chò chỉ trên tay, ngạc nhiên vì năm cánh mỏng bay lượn.
- Ngôi nhà sàn dùng cột chò chỉ nên đứng vững qua nhiều mùa bão.
3
Người trưởng thành
- Gỗ chò chỉ rất cứng và nặng.
- Những mái kèo chò chỉ âm thầm gánh mưa nắng, giữ cho ngôi nhà trụ vững.
- Ông nội bảo thuyền đóng bằng chò chỉ đi biển đằm hơn, ít rung hơn những loại gỗ khác.
- Giữa rừng già, quả chò chỉ quay như chiếc chong chóng nhỏ rồi chạm đất êm ái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lâm nghiệp, xây dựng hoặc đóng tàu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp, xây dựng và đóng tàu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại gỗ trong ngành xây dựng hoặc đóng tàu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lâm nghiệp hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại gỗ khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "chò nâu" ở đặc điểm vật lý và ứng dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gỗ chò chỉ", "cây chò chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rắn", "dai") và động từ (như "dùng làm", "đóng").

Danh sách bình luận