Chịu nhiệt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Vật liệu kết cấu) có khả năng giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít các tính chất cơ học ở nhiệt độ cao.
Ví dụ: Thép này chịu nhiệt, vào lò vẫn giữ độ cứng cần thiết.
Nghĩa: (Vật liệu kết cấu) có khả năng giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít các tính chất cơ học ở nhiệt độ cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Viên gạch này chịu nhiệt nên không bị nứt khi đặt gần bếp.
  • Nồi làm bằng thép chịu nhiệt, mẹ nấu canh lâu vẫn an toàn.
  • Kính chịu nhiệt che trước lò, lửa đỏ mà kính vẫn không cong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bê tông chịu nhiệt được dùng quanh lò để kết cấu không suy yếu khi nhiệt tăng.
  • Lớp sơn chịu nhiệt bám chặt, không bong dù máy chạy nóng rực.
  • Sợi gốm chịu nhiệt giúp ống xả giữ độ bền khi động cơ hoạt động lâu.
3
Người trưởng thành
  • Thép này chịu nhiệt, vào lò vẫn giữ độ cứng cần thiết.
  • Hợp kim chịu nhiệt bảo toàn cường độ, nên cánh tua-bin không bị biến dạng trong buồng đốt.
  • Tấm cách nhiệt sử dụng nhựa chịu nhiệt, hạn chế chảy xệ khi nhà xưởng nóng lên.
  • Gạch chịu nhiệt lót buồng nung, giảm nứt vỡ và duy trì ổn định kết cấu qua nhiều mẻ đốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vật liệu kết cấu) có khả năng giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít các tính chất cơ học ở nhiệt độ cao.
Từ đồng nghĩa:
bền nhiệt kháng nhiệt
Từ trái nghĩa:
nhạy nhiệt
Từ Cách sử dụng
chịu nhiệt Miêu tả đặc tính vật liệu, mang tính kỹ thuật, khoa học, trung tính. Ví dụ: Thép này chịu nhiệt, vào lò vẫn giữ độ cứng cần thiết.
bền nhiệt Trung tính, kỹ thuật, dùng để chỉ khả năng duy trì độ bền dưới tác động của nhiệt độ cao. Ví dụ: Thép hợp kim là vật liệu bền nhiệt tốt.
kháng nhiệt Trung tính, kỹ thuật, dùng để chỉ khả năng chống chịu, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao. Ví dụ: Lớp sơn kháng nhiệt giúp bảo vệ bề mặt.
nhạy nhiệt Trung tính, kỹ thuật, dùng để chỉ vật liệu dễ bị ảnh hưởng, thay đổi tính chất khi gặp nhiệt độ cao. Ví dụ: Một số loại nhựa rất nhạy nhiệt và dễ biến dạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học liên quan đến vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành vật liệu, cơ khí và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả đặc tính của vật liệu trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc vật liệu.
  • Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính chất khác như "chịu lực" hay "chịu mài mòn".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vật liệu chịu nhiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vật liệu, chất liệu), ít khi đi kèm với phó từ hay lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...