Chính tông
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc dòng chính; chính thống.
Ví dụ:
Quán này nấu bún bò theo công thức chính tông.
2.
tính từ
Đúng nguồn gốc, đúng dòng dõi.
Ví dụ:
Cổ vật này được xác nhận là đồ chính tông.
Nghĩa 1: Thuộc dòng chính; chính thống.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi chùa này giữ nghi lễ chính tông.
- Bạn ấy học võ theo phái chính tông của thầy.
- Món phở này nấu đúng kiểu chính tông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn kịch diễn tuồng theo lối chính tông, không pha tạp hiện đại.
- Thầy dạy chữ Nôm theo phương pháp chính tông của tiền nhân.
- Bản nhạc được chơi bằng nhạc cụ dân tộc, nghe thật chính tông.
3
Người trưởng thành
- Quán này nấu bún bò theo công thức chính tông.
- Anh ấy theo trường phái chính tông, giữ kỷ luật nghề như mệnh lệnh.
- Một tác phẩm chính tông không chạy theo thị hiếu, chỉ lắng nghe truyền thống.
- Giữa rừng biến tấu, cái cốt chính tông giúp người xem nhận ra linh hồn di sản.
Nghĩa 2: Đúng nguồn gốc, đúng dòng dõi.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó này là giống chính tông.
- Cây cam này là giống chính tông của vườn.
- Bạn ấy là con cháu chính tông của cụ Tư.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con mèo có giấy tờ chứng minh giống chính tông.
- Người thợ nói đây là lan rừng chính tông, không phải lai.
- Cậu ấy tự hào mình là cháu nội chính tông của dòng họ.
3
Người trưởng thành
- Cổ vật này được xác nhận là đồ chính tông.
- Ông cụ vẫn gìn giữ gia phả như chứng từ cho một nếp nhà chính tông.
- Trong đám đông nhận họ, chỉ vài người có căn cước chứng minh gốc gác chính tông.
- Không phải huyết thống nào cũng là chính tông; có khi chỉ là lời kể trôi nổi theo năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc dòng chính; chính thống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chính tông | Trang trọng, dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nguồn gốc, dòng dõi, hoặc tính hợp pháp, đúng đắn theo quy tắc. Ví dụ: Quán này nấu bún bò theo công thức chính tông. |
| chính thống | Trang trọng, trung tính, dùng trong các văn bản chính thức, tôn giáo, học thuật. Ví dụ: Tư tưởng chính thống của đảng. |
Nghĩa 2: Đúng nguồn gốc, đúng dòng dõi.
Từ đồng nghĩa:
chính gốc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chính tông | Trang trọng, nhấn mạnh tính xác thực, tính kế thừa hợp pháp của nguồn gốc, dòng dõi. Ví dụ: Cổ vật này được xác nhận là đồ chính tông. |
| chính gốc | Trung tính, nhấn mạnh tính nguyên bản, không pha tạp, thường dùng cho vật phẩm, sản phẩm. Ví dụ: Đây là hàng chính gốc từ nhà sản xuất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chính thống hoặc nguồn gốc rõ ràng của một người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa để chỉ sự chính thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh tính chính thống của nhân vật hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh tính chính thống.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chính thống hoặc nguồn gốc rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh tính chính thống.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chính thống" nhưng "chính tông" nhấn mạnh hơn về nguồn gốc.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chính tông", "không chính tông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
