Chỉnh hình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn y học nghiên cứu và điều trị những tật, tiên thiên hoặc hậu thiên, của xương, khớp, cơ, v.v.
Ví dụ :
Tôi đặt lịch ở khoa chỉnh hình để khám đau vai gáy kéo dài.
Nghĩa: Bộ môn y học nghiên cứu và điều trị những tật, tiên thiên hoặc hậu thiên, của xương, khớp, cơ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bị cong chân, bác sĩ chỉnh hình giúp bạn ấy đi thẳng hơn.
- Em bé mang nẹp do bác sĩ chỉnh hình làm để giữ xương cho đúng.
- Anh trai em đến khoa chỉnh hình để chữa chấn thương đầu gối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tai nạn, cậu ấy tập vật lý trị liệu tại khoa chỉnh hình để phục hồi khớp cổ chân.
- Chiếc nẹp cột sống do bác sĩ chỉnh hình chỉ định giúp cô bé đứng thẳng và bớt đau.
- Định kỳ, bệnh nhân bại não được bác sĩ chỉnh hình điều chỉnh nẹp để hỗ trợ cơ co cứng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt lịch ở khoa chỉnh hình để khám đau vai gáy kéo dài.
- Phẫu thuật chỉnh hình không chỉ nắn xương, mà còn giúp người bệnh lấy lại dáng đi và tự tin.
- Người làm nghề chỉnh hình phải kiên nhẫn, vì mỗi khớp lệch là một câu chuyện dài của cơ thể.
- Sau ca mổ, bác sĩ chỉnh hình dặn tôi tập từng động tác nhỏ như học lại cách bước đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến khi có liên quan đến vấn đề sức khỏe cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu hoặc bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu y học và giáo trình đào tạo bác sĩ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến y học, đặc biệt là về xương, khớp, cơ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học để tránh gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ phương pháp điều trị cụ thể khác.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương pháp chỉnh hình", "bác sĩ chỉnh hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "chỉnh hình xương", "chỉnh hình thẩm mỹ".

Danh sách bình luận