Chín tầng mây
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỉ khoảng rất cao trên không.
Ví dụ:
Trực thăng lao vút lên, mất hút ở chín tầng mây.
Nghĩa: Chỉ khoảng rất cao trên không.
1
Học sinh tiểu học
- Con diều bay lên gần chín tầng mây, chỉ còn một chấm nhỏ.
- Máy bay vút lên chín tầng mây, nhìn ruộng đồng như tấm thảm xanh.
- Khinh khí cầu nổi lơ lửng nơi chín tầng mây, nắng chiếu lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo hoa bung nở, kéo ánh mắt mọi người lên tận chín tầng mây.
- Đỉnh núi mờ sương, như chạm tới chín tầng mây giữa trời chiều.
- Tiếng còi tàu vang lên, đàn chim giật mình vút thẳng về chín tầng mây.
3
Người trưởng thành
- Trực thăng lao vút lên, mất hút ở chín tầng mây.
- Giữa trưa nắng, cột khói nhà máy cuộn xoắn, trườn dần lên chín tầng mây như muốn trốn khỏi mặt đất.
- Người lữ hành ngẩng nhìn, thấy đám mây trắng treo tận chín tầng mây, lòng bỗng nhẹ như gió.
- Ánh đèn thành phố mờ đi khi máy bay xuyên mây, bỏ lại phố phường dưới chân, hướng thẳng về chín tầng mây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc bài viết có tính chất nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả độ cao hoặc sự xa vời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cao vời, xa xôi, thường mang tính chất lãng mạn hoặc huyền ảo.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh ấn tượng về độ cao hoặc sự xa cách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật hoặc khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ độ cao khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chín tầng mây xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xanh, cao), động từ (đạt tới, bay lên).

Danh sách bình luận