Chi khu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận.
Ví dụ :
Ông kể mình từng sống trong một chi khu trước giải phóng.
Nghĩa: Đơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài sử, cô kể về một chi khu cũ ở miền Nam.
- Ngày xưa, ông ngoại làm việc trong một chi khu gần sông.
- Bản đồ có đánh dấu ranh giới của từng chi khu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vào tài liệu, em thấy mỗi chi khu đều có trụ sở và lực lượng riêng.
- Trong chiến tranh, dân trong chi khu phải tuân theo lệnh của chính quyền nơi đó.
- Nhà nghiên cứu so sánh cách quản lý giữa các chi khu để hiểu tình hình lúc bấy giờ.
3
Người trưởng thành
- Ông kể mình từng sống trong một chi khu trước giải phóng.
- Ở thời ấy, ranh giới chi khu không chỉ là đường kẻ trên bản đồ mà còn là nhịp sống riêng của mỗi vùng.
- Những quyết định từ trụ sở chi khu có thể làm đổi thay cả chợ búa, mùa màng và phận người.
- Khi đọc hồi ký, tôi hình dung từng chi khu như những mảnh ghép chồng lấn giữa hành chính và bóng dáng quân sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ trước 1975.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về chiến tranh Việt Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, quân sự hoặc địa lý liên quan đến Việt Nam trước 1975.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Liên quan đến bối cảnh lịch sử, quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử Việt Nam trước 1975, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị hành chính hiện tại như quận, huyện.
- Khác biệt với "quận" hiện nay ở chỗ chỉ tồn tại trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và quân sự của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chi khu này", "các chi khu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (quản lý, thành lập).

Danh sách bình luận