Chèo queo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lối nằm) nghiêng và co người lại.
Ví dụ:
Anh nằm chèo queo trên đi-văng, cố chợp mắt cho qua cơn mệt.
Nghĩa: (Lối nằm) nghiêng và co người lại.
1
Học sinh tiểu học
- Nó mệt nên nằm chèo queo trên giường, ôm con gấu bông.
- Trên ghế sofa, em bé ngủ chèo queo, chăn trùm nửa người.
- Con mèo cuộn mình nằm chèo queo bên cửa sổ nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, cậu ấy chợp mắt, nằm chèo queo trên băng ghế đá.
- Trời lạnh, nó kéo áo khoác rồi nằm chèo queo, lưng tựa vào balô.
- Trong giờ nghỉ trưa, vài bạn nằm chèo queo trên bàn, cố chợp mắt ít phút.
3
Người trưởng thành
- Anh nằm chèo queo trên đi-văng, cố chợp mắt cho qua cơn mệt.
- Đêm gió lùa, cô ôm gối nằm chèo queo, như muốn giữ ấm phần hơi thở của mình.
- Sau một ngày dài, anh vắt mệt lên người, nằm chèo queo nơi mép giường, mặc cho đèn chưa tắt.
- Trong căn phòng trọ hẹp, chị nằm chèo queo theo thói quen, co người lại để nghe tiếng mưa rơi sát mái tôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lối nằm) nghiêng và co người lại.
Từ trái nghĩa:
duỗi thẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chèo queo | Diễn tả dáng nằm co rúm, nghiêng vẹo, thường gợi cảm giác chật chội, lạnh lẽo hoặc không thoải mái. Khẩu ngữ, mô tả. Ví dụ: Anh nằm chèo queo trên đi-văng, cố chợp mắt cho qua cơn mệt. |
| co ro | Diễn tả dáng người co lại, thu nhỏ vì lạnh, sợ hãi hoặc không gian chật hẹp. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Đứa bé nằm co ro trong góc giường. |
| thu lu | Diễn tả dáng người co lại, tròn gọn, thường vì lạnh hoặc cố gắng chiếm ít không gian. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Con mèo nằm thu lu trên ghế sô pha. |
| duỗi thẳng | Diễn tả tư thế nằm hoặc ngồi mà các chi được kéo dài ra, không co gập. Trung tính, mô tả. Ví dụ: Anh ấy nằm duỗi thẳng chân tay trên sàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế nằm của ai đó, đặc biệt khi cảm thấy lạnh hoặc không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về tư thế của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không thoải mái hoặc cần sự bảo vệ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả tư thế nằm cụ thể, tạo hình ảnh rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả đời thường hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tư thế khác như "co ro".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nằm chèo queo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nằm, ví dụ: "nằm".

Danh sách bình luận