Chẻo lẻo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Liến thoắng và đưa đẩy.
Ví dụ: Cô bán hàng nói năng chẻo lẻo, khách ghé vào mua ngay.
Nghĩa: Liến thoắng và đưa đẩy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói chuyện chẻo lẻo từ lúc vào lớp đến giờ ra chơi.
  • Cô bán kẹo cười tươi, mời khách chẻo lẻo nghe thật vui tai.
  • Chú vẹt chẻo lẻo bắt chước tiếng người, cả nhà cười rộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng giao nhiệm vụ chẻo lẻo, khiến cả nhóm vừa nghe vừa bật cười.
  • Người dẫn chương trình nói chuyện chẻo lẻo, câu nào cũng lôi cuốn đám đông.
  • Cậu ấy trả lời thầy cô chẻo lẻo, nhanh miệng nhưng vẫn lễ phép.
3
Người trưởng thành
  • Cô bán hàng nói năng chẻo lẻo, khách ghé vào mua ngay.
  • Anh chàng tiếp thị chẻo lẻo quá, lời nào cũng bọc đường mà khó nắm ý chính.
  • Chị ta tiếp chuyện chẻo lẻo, cứ khéo co kéo câu từ để xoay chuyển tình thế.
  • Trong bàn tiệc, ông chủ quán rót rượu và chẻo lẻo mời mọc, không để ai kịp chối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện của ai đó, đặc biệt khi họ nói nhiều và không ngừng nghỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng về cách nói chuyện của ai đó.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó nói nhiều và không ngừng nghỉ, thường với ý phê phán nhẹ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cách nói chuyện khác như "lắm lời" nhưng "chẻo lẻo" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói chẻo lẻo", "cười chẻo lẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nói, cười) hoặc danh từ chỉ người (người, trẻ con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...