Cheo cưới
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các thủ tục về lễ cưới theo tục lệ thời trước (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy viết bài nghiên cứu về cheo cưới trong văn hóa Bắc Bộ.
Nghĩa: Các thủ tục về lễ cưới theo tục lệ thời trước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể cho chúng em nghe về cheo cưới ngày xưa ở làng.
- Trong bảo tàng có trưng bày đồ dùng dùng trong cheo cưới.
- Ông nội bảo thời trước cheo cưới rất rườm rà và nhiều lễ tục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua câu chuyện của cụ, mình hiểu cheo cưới xưa gồm nhiều lễ như dạm ngõ, ăn hỏi, rước dâu.
- Bài văn tả phong tục quê em có nhắc đến cheo cưới của thời ông bà.
- Trong môn Lịch sử địa phương, cô giáo phân tích cheo cưới để thấy đời sống làng xã xưa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy viết bài nghiên cứu về cheo cưới trong văn hóa Bắc Bộ.
- Nghe các cụ nhắc chuyện cheo cưới, tôi thấy hiện lên một trật tự xã hội cũ với đủ phép tắc.
- Nhiều gia đình nay giản lược cheo cưới, giữ cái cốt mà bỏ bớt hình thức.
- Nhìn lại cheo cưới, ta nhận ra hôn nhân từng là chuyện của cả cộng đồng hơn là riêng hai người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện phong tục tập quán xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gợi nhớ về phong tục truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục cưới hỏi truyền thống trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hiện đại về đám cưới, vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghi lễ cưới hiện đại.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cheo cưới truyền thống", "các thủ tục cheo cưới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (truyền thống, cổ truyền), động từ (thực hiện, tổ chức) và lượng từ (một số, nhiều).

Danh sách bình luận