Chay tịnh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong sạch, không uế tạp, giữ đúng những điều kiêng cữ theo quy định của đạo Phật.
Ví dụ:
Căn phòng thiền được giữ chay tịnh, chỉ có nến và mùi trầm.
Nghĩa: Trong sạch, không uế tạp, giữ đúng những điều kiêng cữ theo quy định của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi chùa sáng sớm rất chay tịnh, ai cũng nói khẽ.
- Mẹ bày mâm cơm chay tịnh để cả nhà cùng ăn.
- Cô chú giữ ngày rằm thật chay tịnh, không sát sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không gian lễ Vu Lan chay tịnh, mùi hương trầm lan nhẹ khắp sân chùa.
- Bữa cơm chay tịnh khiến mình thấy lòng lắng lại sau giờ học căng thẳng.
- Cô ấy tập sống chay tịnh vào mỗi ngày rằm để nhắc mình hướng thiện.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng thiền được giữ chay tịnh, chỉ có nến và mùi trầm.
- Giữa phố xá ồn ào, một góc quán chay tịnh giúp người ta thở chậm và soi lại mình.
- Anh bảo giữ lời nói chay tịnh trước đã, rồi hãy bàn chuyện sửa mình.
- Ở đám tang theo nghi thức Phật giáo, không khí chay tịnh khiến người dự tự nhiên hạ giọng và chú tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc các nghiên cứu liên quan đến Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí thanh tịnh, trang nghiêm trong các tác phẩm có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nghiêm, thanh tịnh và tôn kính.
- Thường thuộc văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sạch và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tôn giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến Phật giáo để tạo sự đồng nhất về ngữ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiêng cữ khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Không nên dùng trong các ngữ cảnh đời thường không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bữa ăn chay tịnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bữa ăn, cuộc sống) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
