Chạy sô
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biểu diễn nghệ thuật cùng trong một buổi ở những địa điểm khác nhau.
Ví dụ:
Anh ấy tối nay chạy sô ba địa điểm liền.
Nghĩa: Biểu diễn nghệ thuật cùng trong một buổi ở những địa điểm khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, chú ca sĩ chạy sô từ sân trường em sang nhà văn hóa phường.
- Cô múa vừa hát ở hội chợ, rồi chạy sô sang lễ hội bên công viên.
- Chú hề chạy sô giữa hai sân khấu nên lúc nào cũng hối hả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nhạc kết thúc một bài ở hội trường, lại vội chạy sô sang đêm nhạc ngoài trời.
- MC phải chạy sô giữa hai sự kiện nên chỉ kịp chào khán giả rồi đi ngay.
- Diễn viên hài chạy sô liên tục, chiếc áo còn chưa kịp khô mồ hôi đã lên sân khấu khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tối nay chạy sô ba địa điểm liền.
- Nghệ sĩ chạy sô miết, lịch diễn dày đặc đến mức không còn phân biệt nổi ánh đèn nào của sân khấu nào.
- Có những mùa Tết, họ chạy sô như con thoi, bữa cơm thành hộp cơm nguội ăn vội trong xe.
- Chạy sô giúp kiếm thêm thu nhập, nhưng cũng bào mòn giọng hát và cả những phút lắng lại với khán giả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu diễn nghệ thuật cùng trong một buổi ở những địa điểm khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
chạy show
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chạy sô | Khẩu ngữ, mang tính miêu tả công việc bận rộn, thường dùng trong giới giải trí. Ví dụ: Anh ấy tối nay chạy sô ba địa điểm liền. |
| chạy show | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng trong giới nghệ sĩ, đồng nghĩa hoàn toàn với 'chạy sô'. Ví dụ: Nghệ sĩ phải chạy show liên tục để kịp các buổi diễn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các nghệ sĩ biểu diễn nhiều nơi trong một khoảng thời gian ngắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo về đời sống nghệ sĩ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bận rộn, áp lực của nghệ sĩ khi phải biểu diễn nhiều nơi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch trình biểu diễn dày đặc của nghệ sĩ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến nghệ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động bận rộn khác, cần chú ý ngữ cảnh nghệ thuật.
- Không nên dùng để chỉ các hoạt động không liên quan đến biểu diễn nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ca sĩ chạy sô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (ca sĩ, nghệ sĩ) và trạng từ chỉ thời gian (liên tục, thường xuyên).

Danh sách bình luận