Chạy chọt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầu cạnh để xin, để lo liệu việc gì.
Ví dụ:
Ông ta chạy chọt để được thăng chức.
Nghĩa: Cầu cạnh để xin, để lo liệu việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Anh kia đi chạy chọt để được vào đội bóng, nên ai cũng khó chịu.
- Chú ấy chạy chọt xin điểm, nhưng cô giáo không đồng ý.
- Bác hàng xóm phải chạy chọt khắp nơi mới lấy được giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó không tin vào sức mình nên lo chạy chọt để có chỗ trong câu lạc bộ.
- Nghe tin tuyển chọn công bằng, mà vài người vẫn âm thầm chạy chọt.
- Cứ chạy chọt mãi, người ta quên mất giá trị của thực lực.
3
Người trưởng thành
- Ông ta chạy chọt để được thăng chức.
- Không có quan hệ, anh ấy bảo phải chạy chọt mới xong hồ sơ, nghe mà nản.
- Chạy chọt mở đường lúc ngặt nghèo, rồi sau đó trả giá bằng sự bất an.
- Người quen gợi ý chạy chọt, nhưng tôi chọn chờ một cơ hội đường hoàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cầu cạnh để xin, để lo liệu việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chạy chọt | Mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự nỗ lực tìm cách tác động, nhờ vả để đạt được mục đích, đôi khi có ý không chính đáng hoặc phải dùng đến các mối quan hệ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ông ta chạy chọt để được thăng chức. |
| cầu cạnh | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự nhờ vả tha thiết, hạ mình. Ví dụ: Anh ta phải cầu cạnh khắp nơi để có được công việc này. |
| xin xỏ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc yêu cầu liên tục, đôi khi có ý làm phiền. Ví dụ: Đừng xin xỏ mãi như thế, tự mình làm đi. |
| lo lót | Tiêu cực, chỉ hành vi hối lộ hoặc dùng tiền để dàn xếp. Ví dụ: Anh ta đã lo lót để con mình được vào trường tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động cầu cạnh, xin xỏ trong các tình huống cần sự giúp đỡ không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự không minh bạch hoặc không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cầu cạnh, xin xỏ không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là hành động tiêu cực, không minh bạch.
- Khác biệt với "xin xỏ" ở chỗ "chạy chọt" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng chạy chọt", "đang chạy chọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "chạy chọt công việc", "chạy chọt cho con".
