Chầu hẫu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng ngồi chực bên cạnh, chăm chú xem hoặc hóng chuyện.
Ví dụ: Anh ta ngồi chầu hẫu cạnh quầy tiếp tân, chờ người quen đi ngang.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng ngồi chực bên cạnh, chăm chú xem hoặc hóng chuyện.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng Bờm ngồi chầu hẫu bên cửa sổ, nhìn mèo chơi cuộn len.
  • Em chầu hẫu cạnh bà, nghe bà kể chuyện cổ tích.
  • Bạn Lan chầu hẫu bên bàn, xem thầy gấp máy bay giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng Tí ngồi chầu hẫu ngoài hiên, dỏng tai nghe mẹ và cô nói chuyện bếp núc.
  • Nó chầu hẫu bên sân bóng, mắt không rời trái bóng lăn.
  • Con bé ôm cặp, chầu hẫu trước cửa phòng giám thị, mong nghe tin kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngồi chầu hẫu cạnh quầy tiếp tân, chờ người quen đi ngang.
  • Có người chầu hẫu trước cửa phòng sếp, chỉ để nghe lỏm đôi câu bàn bạc.
  • Cậu ấy kéo ghế ngồi chầu hẫu bên bàn họp, chăm chăm theo dõi từng ánh mắt.
  • Nhiều khi ta chầu hẫu bên đời người khác, háo hức với câu chuyện chẳng thuộc về mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ngồi chờ đợi hoặc theo dõi một cách kiên nhẫn, thường có chút hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên nhẫn, đôi khi có chút hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó đang ngồi chờ đợi hoặc theo dõi một cách chăm chú.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động ngồi chờ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngồi chầu hẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (ngồi, đứng) hoặc danh từ chỉ người (trẻ con, người lớn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...