Chát xít
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chát đến mức lưỡi như bị se lại, xít lại, không còn nuốt được.
Ví dụ:
Rượu thuốc ngâm quá lâu nên chát xít, uống vào khé cổ.
Nghĩa: Chát đến mức lưỡi như bị se lại, xít lại, không còn nuốt được.
1
Học sinh tiểu học
- Miếng hồng còn xanh nên chát xít, con bé nhăn mặt không nuốt nổi.
- Nước chè để lâu bị chát xít, em phải bỏ đi.
- Quả ổi non cắn một miếng là chát xít cả miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa nhấp ngụm trà đặc, vị chát xít kéo khô cả đầu lưỡi.
- Ổi mới hái còn non, chấm muối vào vẫn chát xít, nuốt xuống thấy nghẹn.
- Ly cà phê bị rang quá tay, đọng lại hậu vị chát xít khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Rượu thuốc ngâm quá lâu nên chát xít, uống vào khé cổ.
- Vị chát xít của trà mạn kéo đầu lưỡi se lại, như có sợi dây buộc ngang họng.
- Quả hồng chưa kịp giấm, cắn một cái là cả miệng co rút vì chát xít.
- Súp lơ luộc quá già, miếng nào cũng chát xít, bữa cơm bỗng mất vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chát đến mức lưỡi như bị se lại, xít lại, không còn nuốt được.
Từ đồng nghĩa:
chát lè chát ngắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chát xít | Mức độ mạnh, gây khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Rượu thuốc ngâm quá lâu nên chát xít, uống vào khé cổ. |
| chát lè | Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả vị chát rất gắt, khó chịu. Ví dụ: Quả hồng xiêm non ăn chát lè cả miệng. |
| chát ngắt | Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả vị chát rất gắt, gây khô miệng. Ví dụ: Nước trà đặc quá, uống vào chát ngắt cổ họng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khi ăn hoặc uống thứ gì đó quá chát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác vị giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, rõ rệt về vị giác.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác chát cực độ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
- Thường dùng trong miêu tả ẩm thực hoặc trải nghiệm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chát" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "chát" và "xít" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vị chát xít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thực phẩm hoặc đồ uống, ví dụ: "trà chát xít", "quả chát xít".
