Chấp nệ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chấp nhất, vì quá câu nệ.
Ví dụ :
Anh ấy chấp nệ nguyên tắc, nên công việc đơn giản cũng hóa rườm rà.
Nghĩa: Chấp nhất, vì quá câu nệ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy chấp nệ chuyện bạn nói sai một chữ, nên giận mãi.
- Bạn Nam chấp nệ luật chơi quá, không cho ai linh hoạt.
- Ông tổ trưởng chấp nệ quy định, bắt tụi em đứng thành hàng thật thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chấp nệ từng lỗi nhỏ, nên cuộc thảo luận cứ tắc mãi.
- Vì chấp nệ nội quy, lớp trưởng không chịu cho nhóm nộp muộn dù chỉ chốc lát.
- Bạn Lan chấp nệ hình thức, nên bài thuyết trình hay mà vẫn bị chê vì lỗi trình bày.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chấp nệ nguyên tắc, nên công việc đơn giản cũng hóa rườm rà.
- Chấp nệ làm tôi bỏ lỡ nhiều cơ hội mềm dẻo thương lượng.
- Có lúc ta chấp nệ để thấy mình đúng, nhưng lại lỡ mất điều quan trọng hơn: kết quả.
- Tôi từng chấp nệ lời hứa cũ, đến khi buông ra mới thấy lòng nhẹ hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó quá cứng nhắc trong suy nghĩ hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng nhắc, bảo thủ của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "câu nệ" nhưng "chấp nệ" nhấn mạnh hơn về sự cứng nhắc.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chấp nệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ, ví dụ: "chấp nệ vào quy tắc".

Danh sách bình luận