Chặn hậu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi sau cùng để chặn địch.
Ví dụ:
Tổ trinh sát cử một người chặn hậu để bảo vệ đường rút.
Nghĩa: Đi sau cùng để chặn địch.
1
Học sinh tiểu học
- Đội trưởng chạy cuối hàng để chặn hậu, không cho “địch” trong trò chơi vượt qua.
- Bạn Nam ở lại sau cùng để chặn hậu, bảo vệ cờ của đội.
- Thầy hô xuất phát, một bạn chạy trước, một bạn chặn hậu để giữ an toàn cho cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trò cướp cờ, bạn Lan tình nguyện chặn hậu, giữ lưng cho đồng đội rút về.
- Nhóm bạn chia đội hình: hai người áp sát, một người chặn hậu để khóa đường phản công.
- Bạn Minh vừa lùi vừa chặn hậu, kéo dài thời gian cho cả đội thoát vòng vây.
3
Người trưởng thành
- Tổ trinh sát cử một người chặn hậu để bảo vệ đường rút.
- Anh bước chậm lại, âm thầm chặn hậu, để đồng đội băng qua khoảng trống an toàn.
- Biết phía trước đã mở lối, chị nhận phần chặn hậu, chấp nhận đối mặt rủi ro sau cùng.
- Trong mọi trận đánh, người chặn hậu không ồn ào, nhưng nhờ họ mà đội hình không vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi sau cùng để chặn địch.
Từ đồng nghĩa:
giữ hậu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chặn hậu | Trung tính, thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống cần bảo vệ phía sau. Ví dụ: Tổ trinh sát cử một người chặn hậu để bảo vệ đường rút. |
| giữ hậu | Trung tính, thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống cần bảo vệ phía sau. Ví dụ: Tiểu đoàn 3 được lệnh giữ hậu để các đơn vị khác rút lui an toàn. |
| tiên phong | Trang trọng, tích cực, thường dùng trong quân sự hoặc các lĩnh vực khác. Ví dụ: Đơn vị trinh sát tiên phong mở đường vào căn cứ địch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc chiến thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mô tả hành động chiến thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chiến thuật quân sự hoặc trong các tình huống cần sự bảo vệ từ phía sau.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bảo vệ khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chiến thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh quân sự và chiến thuật liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đội quân chặn hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "lính", "đội quân".
