Chấm phá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vẽ bằng mấy nét chính và đơn sơ nhất.
Ví dụ :
Anh chấm phá vài đường bút là nhận ra khuôn mặt quen.
Nghĩa: Vẽ bằng mấy nét chính và đơn sơ nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dùng vài nét chấm phá để vẽ con cá trên bảng.
- Bạn Lan chấm phá mấy đường là hiện ra chiếc lá.
- Cô họa sĩ chấm phá vài chấm màu thành bầu trời sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ bằng vài nét chấm phá, cậu bạn đã gợi được dáng cây phượng trước sân.
- Bức ký họa được chấm phá nhanh nhưng vẫn toát lên vẻ hiền của gương mặt.
- Thầy hướng dẫn chúng em chấm phá những mảng sáng tối để gợi hình khối.
3
Người trưởng thành
- Anh chấm phá vài đường bút là nhận ra khuôn mặt quen.
- Trong quán vắng, cô chỉ chấm phá đôi nét mà hồn phố cũ hiện về như sương.
- Người họa sĩ già chấm phá tiết chế, để khoảng trống lên tiếng thay cho màu.
- Anh thích chấm phá hơn tô vẽ cầu kỳ, vì cái thần đôi khi đến từ sự giản lược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vẽ bằng mấy nét chính và đơn sơ nhất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấm phá | Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, miêu tả hành động vẽ nhanh, đơn giản, tập trung vào những nét chính để tạo hình hoặc gợi ý. Mang sắc thái trung tính, hơi văn chương. Ví dụ: Anh chấm phá vài đường bút là nhận ra khuôn mặt quen. |
| phác thảo | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thiết kế, chỉ hành động vẽ hoặc tạo hình sơ bộ, chưa hoàn chỉnh. Ví dụ: Anh ấy phác thảo nhanh một bức chân dung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, hội họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả phong cách vẽ hoặc viết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong hội họa và mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đơn giản, tinh tế trong nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản nhưng hiệu quả trong nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc hội họa.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đơn giản khác, cần chú ý ngữ cảnh nghệ thuật.
- Khác biệt với "vẽ chi tiết" ở chỗ nhấn mạnh sự tối giản.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nghệ thuật hoặc hội họa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấm phá bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bức tranh, tác phẩm), trạng từ (nhanh chóng, khéo léo).

Danh sách bình luận