Chạm nổi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chạm theo lối tạo ra những hình nét trang trí nhô lên trên mặt nền.
Ví dụ : Họ thuê thợ chạm nổi hoa văn cổ lên cánh tủ gỗ lim.
Nghĩa: Chạm theo lối tạo ra những hình nét trang trí nhô lên trên mặt nền.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ đang chạm nổi bông hoa trên mặt gỗ.
  • Chiếc hộp gỗ được chạm nổi hình con chim.
  • Cửa đình được chạm nổi những lá cây rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nghệ nhân chạm nổi rồng phượng trên khung cửa, nhìn như sống dậy.
  • Trên mặt trống đồng, các vòng tròn chạm nổi tạo cảm giác nhịp điệu.
  • Cậu ấy say mê xem video hướng dẫn chạm nổi để làm bảng tên gỗ tặng bạn.
3
Người trưởng thành
  • Họ thuê thợ chạm nổi hoa văn cổ lên cánh tủ gỗ lim.
  • Bàn tay người thợ điềm tĩnh, mũi đục nhịp nhàng chạm nổi từng sợi mây trên mặt gỗ.
  • Bức bình phong chạm nổi kể lại một mùa gặt, thô ráp mà ấm áp khi chạm tay vào.
  • Anh ấy chọn chạm nổi tối giản, để ánh sáng tự khắc bóng và làm hoa văn bật lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, điêu khắc, kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong mô tả tác phẩm nghệ thuật, điêu khắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điêu khắc, mỹ thuật, kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, tỉ mỉ trong nghệ thuật.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tác phẩm nghệ thuật có chi tiết nổi bật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc điêu khắc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc kỹ thuật điêu khắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chạm khắc" nếu không chú ý đến đặc điểm nổi bật của "nổi".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chạm nổi hoa văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chạm, ví dụ: "chạm nổi gỗ", "chạm nổi đá".
chạm khắc điêu khắc tạc khắc đẽo đục nặn đắp chạm trổ chạm lộng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt