Chả là

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh về lí do nêu ra để phân bua hoặc thanh minh.
Ví dụ: Chả là tôi vướng lịch họp đột xuất nên không qua được.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh về lí do nêu ra để phân bua hoặc thanh minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chả là hôm nay mưa to nên con đến lớp muộn.
  • Chả là em lỡ quên bút ở nhà, nên mượn bạn.
  • Chả là bóng bị xì hơi, nên tụi con không đá được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chả là lúc ra khỏi nhà thì mất điện, nên em không kịp nộp bài online.
  • Chả là em hiểu sai yêu cầu, thành ra làm lệch đề.
  • Chả là xe buýt kẹt đường, nên em đến câu lạc bộ trễ.
3
Người trưởng thành
  • Chả là tôi vướng lịch họp đột xuất nên không qua được.
  • Chả là dạo này sức khỏe chùng xuống, tôi đành hẹn lại chuyến đi.
  • Chả là lòng tôi còn ngổn ngang, chưa dám trả lời ngay.
  • Chả là công việc xoay như chong chóng, tôi sợ làm dở việc của mọi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh về lí do nêu ra để phân bua hoặc thanh minh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chả là Biểu thị sự phân bua, thanh minh, thường dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường. Ví dụ: Chả là tôi vướng lịch họp đột xuất nên không qua được.
thì là Khẩu ngữ, trung tính, dùng để mở đầu lời giải thích, phân bua. Ví dụ: Thì là tôi quên mất lịch hẹn nên mới đến trễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để giải thích hoặc biện minh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn giải thích lý do một cách nhẹ nhàng, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường đi kèm với một câu giải thích hoặc biện minh sau đó.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hoặc cụm từ có chức năng tương tự nhưng trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ thân mật của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, dùng để mở đầu cho một lời giải thích hoặc phân bua.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chả là" là một tổ hợp từ ghép, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu, làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Chả là hôm qua tôi bận quá."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề giải thích hoặc phân bua, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
lý do nguyên nhân bởi do tại cớ giải thích biện minh thanh minh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...