Cầy hương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cầy nhỏ hơn cầy giông, lông nâu đen, không có bờm.
Ví dụ: Tối qua, hàng xóm bắt gặp một con cầy hương đi dọc mé rạch.
Nghĩa: Cầy nhỏ hơn cầy giông, lông nâu đen, không có bờm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cầy hương bò dọc bờ rào, mắt láo liêng tìm mồi.
  • Chú bảo vệ kể rằng đêm qua thấy một con cầy hương chạy ngang sân trường.
  • Trong tranh, cầy hương có bộ lông nâu đen và cái đuôi dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người kiểm lâm thả con cầy hương về rừng sau khi khám sức khỏe.
  • Trong buổi ngoại khóa, tụi mình học cách phân biệt cầy hương với cầy giông qua màu lông.
  • Đêm tĩnh, tiếng lá sột soạt báo hiệu cầy hương đang rón rén kiếm ăn.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, hàng xóm bắt gặp một con cầy hương đi dọc mé rạch.
  • Cầy hương thường lẩn khuất nơi ven rừng, dáng nhỏ mà nhanh, bóng lông nâu đen chớp qua như vệt khói.
  • Người già trong xóm bảo, hễ mùa trái chín là cầy hương lại về, để lại dấu chân lấm tấm trên vạt đất ẩm.
  • Thấy cầy hương sa lưới, anh ngần ngại rồi gỡ nó ra, thả vào rặng tre tối, nghe tiếng lá khép lại như lời cảm ơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên hoặc động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật trong các ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với động vật học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài cầy khác, cần chú ý đặc điểm nhận dạng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loài động vật khác không thuộc họ cầy.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầy hương này", "cầy hương trong rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("cầy hương nhỏ"), động từ ("nuôi cầy hương"), hoặc lượng từ ("một con cầy hương").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...