Cảu nhảu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói lẩm bẩm tỏ ý không bằng lòng.
Ví dụ:
Anh bảo vệ cảu nhảu vì xe dựng sai chỗ.
Nghĩa: Nói lẩm bẩm tỏ ý không bằng lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại cảu nhảu vì tôi làm đổ bát canh.
- Mẹ cảu nhảu khi em để đồ chơi bừa bộn.
- Thầy cảu nhảu vì lớp nói chuyện ồn ào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh cảu nhảu suốt vì em bật nhạc quá to.
- Cô chủ quán cảu nhảu khi khách xếp hàng không ngay ngắn.
- Nó bị điểm kém nên cứ cảu nhảu về đề kiểm tra khó.
3
Người trưởng thành
- Anh bảo vệ cảu nhảu vì xe dựng sai chỗ.
- Chị cảu nhảu nửa buổi, không phải vì muộn, mà vì lời hứa bị quên.
- Ông sếp bước vào là cảu nhảu, mùi cà phê còn chưa kịp thơm đã tan.
- Mùa mưa đến, mái tôn dột, bà cụ ngồi tựa cửa mà cảu nhảu chuyện thợ thuyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động phàn nàn, cằn nhằn liên tục của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc khó chịu, bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động phàn nàn liên tục của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "càu nhàu", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng khi muốn giữ thái độ trung lập hoặc tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảu nhảu mãi", "cảu nhảu không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), hoặc danh từ chỉ đối tượng (với ai đó).

Danh sách bình luận