Câu liêm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng gồm một lưỡi quắm hình lưỡi liềm lắp vào cán dài, dùng để móc vào mà giật, cắt những vật ở trên cao.
Ví dụ:
Anh thợ điện dùng câu liêm để giật dây rối trên cao.
Nghĩa: Đồ dùng gồm một lưỡi quắm hình lưỡi liềm lắp vào cán dài, dùng để móc vào mà giật, cắt những vật ở trên cao.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dùng câu liêm để kéo cành khô xuống.
- Thầy dạy em nhận biết câu liêm trong buổi trải nghiệm nghề nông.
- Bác nông dân giơ câu liêm lên, móc quả dừa rồi hái nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người leo dừa cầm câu liêm, khéo móc vào cuống để cắt trái rơi đúng chỗ đã lót bao.
- Trong buổi học nghề, tụi mình thấy cách dùng câu liêm để hạ những cành nằm ngoài tầm với.
- Cơn gió thổi mạnh, bác bảo vệ lấy câu liêm móc biển quảng cáo bị tuột và kéo xuống an toàn.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ điện dùng câu liêm để giật dây rối trên cao.
- Ở làng biển, câu liêm treo đầu mái như một thứ đồ nghề tin cậy, chỉ cần đưa lên là chạm tới cuống dừa già.
- Người chặt cây bảo: không câu liêm thì đứng dưới đất khó mà cắt được cành nghiêng sát đường dây.
- Trên giàn bầu, bà cụ đưa câu liêm lên, móc nhẹ một cái, trái rơi vào rổ nghe rất gọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả công cụ lao động hoặc trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng công cụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh lao động hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp hoặc lâm nghiệp để chỉ một công cụ cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả công cụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc chỉ định rõ ràng một công cụ cụ thể trong nông nghiệp hoặc lâm nghiệp.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến công cụ hoặc lao động.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại công cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ khác như "liềm" hoặc "dao".
- Khác biệt với "liềm" ở chỗ "câu liêm" có cán dài và dùng để móc, giật.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các công cụ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Câu liêm" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "câu" và "liêm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái câu liêm", "chiếc câu liêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (dài, sắc), và động từ (dùng, cắt).
