Câu đố

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Câu văn vần mô tả người, vật, hiện tượng một cách lắt léo hoặc úp mở, dùng để đố nhau.
Ví dụ: Anh kể một câu đố dí dỏm khiến cả bàn cười rồi đoán rôm rả.
Nghĩa: Câu văn vần mô tả người, vật, hiện tượng một cách lắt léo hoặc úp mở, dùng để đố nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy chúng mình một câu đố về con mèo kêu meo meo.
  • Mình đọc câu đố “da trắng phau, ăn no lăn ra ngủ” và đoán là con lợn.
  • Cả lớp chuyền tay nhau câu đố vui về cái bóng đi theo người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan bày một câu đố vần nghe ngồ ngộ, cả nhóm phải suy luận mới ra đáp án.
  • Trong giờ sinh hoạt, thầy kể câu đố tả mưa gió úp mở, tụi mình đoán mãi mới trúng.
  • Trang báo tường có mục câu đố về đồ vật quen thuộc, đọc xong thấy kích thích trí tò mò.
3
Người trưởng thành
  • Anh kể một câu đố dí dỏm khiến cả bàn cười rồi đoán rôm rả.
  • Buổi tối, bà nội đọc câu đố bằng thơ lắt léo, tôi nghe mà bồi hồi nhớ tuổi nhỏ.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, chị khéo đưa vào một câu đố ẩn ý để mọi người thư giãn và suy nghĩ khác đi.
  • Những câu đố dân gian, úp mở mà sắc sảo, như cách người xưa gói tri thức trong khúc nhịp của lời ca.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện vui vẻ, giải trí giữa bạn bè, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học dân gian, truyện cổ tích, hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui vẻ, giải trí, kích thích tư duy.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thử thách trí tuệ trong các buổi gặp mặt.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
  • Thường có nhiều biến thể tùy theo vùng miền và văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa câu đố và câu hỏi thông thường.
  • Câu đố thường có yếu tố bất ngờ hoặc hài hước, khác với câu hỏi nghiêm túc.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "câu đố vui", "câu đố khó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui, khó), động từ (giải, đặt), và lượng từ (một, nhiều).