Câu dầm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Câu bằng cách thả dây dài ngâm lưỡi câu lâu dưới nước.
Ví dụ: Ông ngồi câu dầm suốt buổi bên bờ sông.
2.
động từ
Kéo dài thời gian, không cần bao giờ xong.
Ví dụ: Đừng câu dầm dự án thêm nữa.
Nghĩa 1: Câu bằng cách thả dây dài ngâm lưỡi câu lâu dưới nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu để cần bên bờ và câu dầm đến chiều.
  • Bác thả lưỡi câu xuống ao, ngồi câu dầm rất kiên nhẫn.
  • Chú để dây câu dài, câu dầm dưới sông chờ cá cắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chọn góc nước yên, thả dây dài và câu dầm qua buổi trưa.
  • Ông câu dầm ở khúc sông sâu, mặc cho gió thổi lăn tăn mặt nước.
  • Họ dựng ô, thả mồi xuống đáy và câu dầm, chờ tín hiệu nhỏ trên đầu cần.
3
Người trưởng thành
  • Ông ngồi câu dầm suốt buổi bên bờ sông.
  • Chọn mồi nặng, thả chì chạm đáy rồi câu dầm, để thời gian làm dịu đi sự nôn nóng.
  • Câu dầm không đòi hỏi tay nhanh, chỉ cần hơi thở đều và niềm tin vào cú giật bất ngờ.
  • Đêm xuống, người đàn ông vẫn câu dầm, như thả một sợi kiên nhẫn xuống lòng nước.
Nghĩa 2: Kéo dài thời gian, không cần bao giờ xong.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng câu dầm bài tập, làm xong rồi hãy chơi.
  • Cô nhắc chúng mình nộp vở đúng giờ, không được câu dầm.
  • Em đừng câu dầm khi dọn phòng, làm cho gọn rồi nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hay câu dầm việc nhóm, khiến cả lớp phải chờ.
  • Đừng câu dầm bài thuyết trình, kế hoạch đã rõ thì làm luôn.
  • Công việc đơn giản mà cứ câu dầm, cuối cùng lại rối.
3
Người trưởng thành
  • Đừng câu dầm dự án thêm nữa.
  • Họp thì họp, nhưng đừng câu dầm cho hết ngày mà chẳng quyết được gì.
  • Có người sống bằng cách câu dầm mọi việc, để trách nhiệm trôi qua như mây.
  • Thời gian không chờ ai; câu dầm chỉ làm mất cơ hội của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Câu bằng cách thả dây dài ngâm lưỡi câu lâu dưới nước.
Nghĩa 2: Kéo dài thời gian, không cần bao giờ xong.
Từ đồng nghĩa:
dây dưa câu giờ
Từ trái nghĩa:
hoàn thành rút ngắn
Từ Cách sử dụng
câu dầm Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chần chừ, trì hoãn hoặc cố tình kéo dài công việc một cách vô ích, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Đừng câu dầm dự án thêm nữa.
dây dưa Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chần chừ, kéo dài không cần thiết. Ví dụ: Anh ta cứ dây dưa mãi không chịu giải quyết công việc.
câu giờ Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố tình kéo dài thời gian để tránh né hoặc đạt mục đích riêng. Ví dụ: Đội bóng đối phương đang câu giờ để giữ tỉ số.
hoàn thành Trung tính, trang trọng, chỉ việc làm xong một công việc, nhiệm vụ. Ví dụ: Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.
rút ngắn Trung tính, chỉ việc làm cho thời gian hoặc khoảng cách trở nên ngắn hơn. Ví dụ: Chúng tôi cần rút ngắn thời gian thực hiện dự án để kịp tiến độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động câu cá một cách kiên nhẫn hoặc kéo dài thời gian trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hoạt động câu cá hoặc trong ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh câu cá hoặc dùng ẩn dụ để diễn tả sự chờ đợi, kiên nhẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên nhẫn, chờ đợi lâu dài.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi dùng để chỉ việc kéo dài thời gian không cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên nhẫn hoặc kéo dài thời gian một cách có chủ ý.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả hoạt động câu cá.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động câu cá khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "câu giờ" ở chỗ "câu dầm" thường mang ý nghĩa kiên nhẫn hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "câu" và "dầm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy câu dầm cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian (cả ngày, suốt đêm) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...