Câu chuyện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự việc hoặc chuyện được nói ra.
Ví dụ:
Anh ấy chia sẻ một câu chuyện về chuyến đi xa.
Nghĩa: Sự việc hoặc chuyện được nói ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể một câu chuyện về chú mèo lạc đường.
- Trong giờ ra chơi, chúng tớ rì rầm một câu chuyện vui.
- Bà nội mở đầu câu chuyện bằng một nụ cười hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sinh hoạt lớp xoay quanh một câu chuyện về tình bạn và trách nhiệm.
- Bạn ấy mở câu chuyện bằng một chi tiết bất ngờ, làm cả nhóm chăm chú lắng nghe.
- Trang nhật ký hôm nay chỉ là một câu chuyện nhỏ, nhưng gợi mình nghĩ rất lâu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chia sẻ một câu chuyện về chuyến đi xa.
- Câu chuyện ở quán cà phê tưởng nhẹ tênh, nhưng chạm đúng nỗi lòng người nghe.
- Một câu chuyện kể đúng lúc có thể nối lại sợi dây đã lỏng giữa hai người.
- Đôi khi, ta né câu chuyện cần nói nhất vì sợ nó làm vỡ chiếc bình yên mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự việc hoặc chuyện được nói ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| câu chuyện | Trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết, chỉ một chuỗi sự kiện hoặc tình tiết được kể lại, có thể là thật hoặc hư cấu. Ví dụ: Anh ấy chia sẻ một câu chuyện về chuyến đi xa. |
| chuyện | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế cho 'câu chuyện' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Mọi người đang bàn tán về chuyện xảy ra hôm qua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những cuộc trò chuyện hàng ngày giữa bạn bè, gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "vấn đề" hoặc "chủ đề".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ các tác phẩm văn học, truyện ngắn, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn kể lại hoặc thảo luận về một sự việc cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ "vấn đề" hoặc "chủ đề".
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ đề" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "câu chuyện thú vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thú vị, buồn), động từ (kể, nghe), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận