Cất lên
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu lên bước đi.
Ví dụ :
Anh cất lên bước đi về phía cánh cửa mở.
Nghĩa: Bắt đầu lên bước đi.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đứng dậy, cất lên bước đi ra vườn.
- Con mèo vươn vai rồi cất lên bước đi nhẹ như lông.
- Trống tan học vừa đánh, em cất lên bước đi về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn mưa ngớt, người qua đường khép ô lại và cất lên bước đi vội về bến xe.
- Tiếng còi tàu vang, đoàn người cất lên bước đi, kéo theo những chiếc vali lộc cộc.
- Sau phút do dự, cô ấy cất lên bước đi, như tự đẩy mình qua một ngưỡng mới.
3
Người trưởng thành
- Anh cất lên bước đi về phía cánh cửa mở.
- Khi đã quyết, tôi cất lên bước đi, để lại sau lưng sự lần lữa.
- Trên con dốc chiều, bà lặng lẽ cất lên bước đi, nhịp nhàng theo tiếng gậy gõ.
- Gió đổi hướng, và chúng tôi cất lên bước đi, nhẹ như trút được một gánh nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu lên bước đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngừng bước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cất lên | Trung tính, miêu tả hành động bắt đầu di chuyển. Ví dụ: Anh cất lên bước đi về phía cánh cửa mở. |
| cất bước | Trung tính, miêu tả hành động bắt đầu đi. Ví dụ: Anh ấy cất bước ra khỏi nhà. |
| ngừng bước | Trung tính, miêu tả hành động dừng lại không đi nữa. Ví dụ: Cô ấy ngừng bước khi nghe tiếng gọi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hành động bắt đầu di chuyển, tạo cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế, phù hợp với văn chương.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, nhẹ nhàng trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cất bước" khi chỉ hành động bắt đầu đi.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cất lên giọng hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giọng hát, tiếng nói), trạng từ (nhẹ nhàng, mạnh mẽ).

Danh sách bình luận