Cao tần

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tần số cao từ 10.000 hertz trở lên.
Ví dụ: Thiết bị y tế này sử dụng dòng điện cao tần.
Nghĩa: Có tần số cao từ 10.000 hertz trở lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Đài phát thanh này dùng anten cho sóng cao tần.
  • Cô giáo nói âm cao tần làm tai mình nghe chói.
  • Bác thợ sửa máy bảo dây này dẫn tín hiệu cao tần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại truyền dữ liệu bằng tín hiệu cao tần nên tốc độ khá nhanh.
  • Tiếng ve kêu là âm cao tần, nghe rin rít vào trưa hè.
  • Mạch lọc cao tần giúp loa không bị nhiễu rè khi mở nhạc.
3
Người trưởng thành
  • Thiết bị y tế này sử dụng dòng điện cao tần.
  • Sóng cao tần đi xa nhưng dễ bị vật cản nuốt mất năng lượng, nên phải tính toán kỹ đường truyền.
  • Giữa phố đầy anten, lớp nhiễu cao tần như sương mỏng phủ lên mọi tín hiệu yếu ớt.
  • Anh kỹ sư chỉnh lại bộ lọc, cắt gọn phần cao tần để bản thu trong, không còn chói gắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến điện tử và viễn thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến tần số và công nghệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về lĩnh vực này.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "tần số cao" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần hiểu rõ bối cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao tần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sóng, tần số; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
tần số hạ tần trung tần sóng điện vô tuyến hertz dao động điện từ phổ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...