Canô
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuyền máy cỡ nhỏ có mạn cao, khoang có nhiều ngăn chia làm buồng máy, buồng lái, v.v., dùng chạy trên quãng đường ngắn.
Ví dụ:
Họ thuê canô để di chuyển giữa các bến nhỏ.
Nghĩa: Thuyền máy cỡ nhỏ có mạn cao, khoang có nhiều ngăn chia làm buồng máy, buồng lái, v.v., dùng chạy trên quãng đường ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội chở chúng em ra đảo bằng canô.
- Canô chạy sát bờ, nước bắn lấp lánh.
- Bác tài đưa đoàn thiếu nhi qua sông bằng canô an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sáng, canô rẽ sóng đưa du khách ra vịnh tham quan.
- Cậu đứng ở mũi canô, gió ào qua tai nghe vừa sợ vừa thích.
- Khi trời đổ mưa, canô áp vào cầu cảng rất nhanh để mọi người lên bờ.
3
Người trưởng thành
- Họ thuê canô để di chuyển giữa các bến nhỏ.
- Tiếng máy canô gầm nhẹ, thân tàu lướt qua mặt nước như vẽ một vệt bạc.
- Ngồi trong khoang lái canô, tôi nhìn thành phố lùi dần sau đuôi sóng.
- Những chuyến canô ngắn ngủi nối bờ với bờ, như khâu vá lại nhịp sống của dân chài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện di chuyển trên sông, hồ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các phương tiện giao thông đường thủy nhỏ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh sông nước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về giao thông đường thủy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại phương tiện di chuyển trên nước có động cơ.
- Tránh dùng khi nói về thuyền buồm hoặc thuyền chèo tay.
- Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông hoặc du lịch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thuyền khác như thuyền buồm, thuyền chèo.
- Khác biệt với "tàu" ở kích thước và công năng.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ "canoe" trong tiếng Anh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "canô mới", "canô của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), động từ (chạy, đậu), và lượng từ (một chiếc, hai chiếc).

Danh sách bình luận