Thuyền buồm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuyền có gắn buồm, chạy bằng sức gió.
Ví dụ:
Thuyền buồm đi nhờ sức gió.
2.
danh từ
Thuyền thể thao nhỏ hình thoi dài, khi dùng phải điều khiển buồm cho thuyền chạy.
Ví dụ:
Thuyền buồm thể thao cần người lái điều khiển buồm liên tục.
Nghĩa 1: Thuyền có gắn buồm, chạy bằng sức gió.
1
Học sinh tiểu học
- Trên biển, chiếc thuyền buồm trắng căng gió và chạy êm.
- Bố chỉ cho em cánh buồm lớn giúp thuyền buồm đi nhanh.
- Buổi sáng, thuyền buồm ra khơi, đàn hải âu bay theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước gió mùa, thuyền buồm hạ neo đợi luồng gió thuận để rẽ sóng ra khơi.
- Nhìn cánh buồm no gió, mình hiểu vì sao thuyền buồm có thể lướt đi mà không cần máy.
- Hoàng hôn đỏ rực, một chiếc thuyền buồm về bến, in bóng như tranh.
3
Người trưởng thành
- Thuyền buồm đi nhờ sức gió.
- Giữa vịnh lặng, thuyền buồm xoay mũi theo hướng gió như nghe một mệnh lệnh vô hình.
- Tiếng vải buồm phần phật làm tôi nhớ những chuyến thuyền buồm chở cá về bến cũ.
- Ở những đảo xa, thuyền buồm vẫn là bạn đường đáng tin khi nhiên liệu khan hiếm.
Nghĩa 2: Thuyền thể thao nhỏ hình thoi dài, khi dùng phải điều khiển buồm cho thuyền chạy.
1
Học sinh tiểu học
- Anh hướng dẫn em tập lái thuyền buồm nhỏ trên hồ.
- Bạn Lan kéo dây buồm để chiếc thuyền buồm lướt nhanh hơn.
- Trong câu lạc bộ, thầy dạy cách nghiêng người giữ thăng bằng thuyền buồm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình học điều chỉnh cánh buồm và đổi hướng chiếc thuyền buồm thể thao trên mặt hồ.
- Khi gió đổi, cậu ấy chuyển bên buồm khéo léo để thuyền buồm không lật.
- Giải câu lạc bộ yêu cầu mỗi đội tự điều khiển thuyền buồm vượt qua mốc phao.
3
Người trưởng thành
- Thuyền buồm thể thao cần người lái điều khiển buồm liên tục.
- Trong buổi huấn luyện, cô ấy đọc gió, kéo cáp, đổi hướng, và chiếc thuyền buồm vọt lên nước bạc.
- Gặp cơn gió giật, anh hạ bớt diện tích buồm để giữ ổn định cho thuyền buồm.
- Đi thuyền buồm kiểu dinghy giúp rèn phản xạ: mắt nhìn gió, tay giữ lái, chân đổi mép thuyền đúng nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuyền có gắn buồm, chạy bằng sức gió.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thuyền máy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuyền buồm | Trung tính, phổ thông; không trang trọng, dùng mô tả phương tiện truyền thống. Ví dụ: Thuyền buồm đi nhờ sức gió. |
| buồm | Khẩu ngữ, rút gọn; mức độ khái quát tương đương trong văn cảnh hàng hải. Ví dụ: Chiều xuống, những buồm thấp thoáng ngoài vịnh. |
| thuyền máy | Trung tính, đối lập về động lực vận hành (máy vs. gió). Ví dụ: Cảng nay chủ yếu là thuyền máy, ít còn thuyền buồm. |
Nghĩa 2: Thuyền thể thao nhỏ hình thoi dài, khi dùng phải điều khiển buồm cho thuyền chạy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thuyền kayak
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuyền buồm | Chuyên biệt, thể thao; trung tính, thuật ngữ. Ví dụ: Thuyền buồm thể thao cần người lái điều khiển buồm liên tục. |
| buồm | Khẩu ngữ trong cộng đồng chơi thuyền; rút gọn, vẫn chỉ phương tiện thể thao. Ví dụ: Cuối tuần ra hồ tập buồm lớp Laser. |
| thuyền kayak | Thuật ngữ thể thao, đối lập về cách vận hành (chèo tay vs. buồm). Ví dụ: Giải này có nội dung buồm và nội dung thuyền kayak. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí hoặc du lịch trên biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, thể thao hoặc lịch sử hàng hải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc phiêu lưu trên biển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải và thể thao thuyền buồm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, tự do và phiêu lưu.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
- Thường mang sắc thái tích cực và thư giãn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến biển và gió.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến nước hoặc gió, có thể thay bằng từ "thuyền" nếu không cần nhấn mạnh buồm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, thể thao hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thuyền khác nếu không chú ý đến đặc điểm buồm.
- Khác biệt với "thuyền máy" ở chỗ không dùng động cơ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "thuyền" và "buồm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một chiếc thuyền buồm lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (chạy, điều khiển).
