Cạnh huyền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cạnh đối diện với góc vuông trong tam giác vuông.
Ví dụ:
Cạnh huyền là cạnh đối diện góc vuông trong tam giác vuông.
Nghĩa: Cạnh đối diện với góc vuông trong tam giác vuông.
1
Học sinh tiểu học
- Cô vẽ tam giác vuông và chỉ vào cạnh huyền cho cả lớp xem.
- Trong bài toán này, cạnh huyền là cạnh dài nhất của tam giác vuông.
- Bạn Nam tô màu cạnh huyền để dễ nhận ra khi làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn: muốn tìm cạnh huyền, em phải áp dụng định lý Pi-ta-go cho tam giác vuông.
- Trong hình vẽ, cạnh huyền nằm đối diện góc vuông, nên em đánh dấu nó để khỏi nhầm với hai cạnh góc vuông.
- Nhìn độ dài hai cạnh kề, bạn Linh tính ra cạnh huyền và kiểm tra lại bằng thước.
3
Người trưởng thành
- Cạnh huyền là cạnh đối diện góc vuông trong tam giác vuông.
- Khi phác họa mặt bằng mái nhà, tôi hình dung từng tam giác và ước lượng cạnh huyền để chọn thanh chống phù hợp.
- Trong lớp học tối, đường phấn mảnh chỉ lên cạnh huyền như một lời nhắc về trật tự của hình học.
- Đứng trước bảng con của con, tôi thấy mình lại tập tìm cạnh huyền, bình tĩnh hơn xưa nhưng vẫn thấy hào hứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là hình học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về hình học, đặc biệt là tam giác vuông.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cạnh khác trong tam giác nếu không nắm rõ định nghĩa.
- Khác biệt với 'cạnh góc vuông' là hai cạnh còn lại trong tam giác vuông.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cạnh huyền dài", "cạnh huyền của tam giác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, ngắn), động từ (là, có), và các danh từ khác (tam giác, góc vuông).

Danh sách bình luận