Cành cạch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
giọt sành.
Ví dụ:
Chị chủ quán dùng cành cạch để thử độ đặc của siro.
Nghĩa: giọt sành.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng đo mật bằng cành cạch rồi rót vào chai cho em.
- Ông ngoại treo cái cành cạch lên đòn tay để hứng dầu gió rơi từng giọt.
- Chú thợ nhúng cành cạch xuống nồi nước mắm, thấy giọt tròn là biết vừa độ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bán mật ong nhấc cành cạch lên, giọt sành kéo thành sợi mảnh rồi đứt gọn.
- Ở chợ quê, bà cụ chỉ cần nhìn giọt từ cành cạch rơi đã biết mật đặc hay loãng.
- Anh thợ làm nước mắm dùng cành cạch thử, giọt rơi gọn cho biết mẻ mắm đã tới.
3
Người trưởng thành
- Chị chủ quán dùng cành cạch để thử độ đặc của siro.
- Giữa tiếng ồn của chợ, từng giọt từ cành cạch vẫn rơi đều, như chiếc đồng hồ của người làm nghề.
- Ông chủ lò mật bảo, nghe tiếng giọt ở cành cạch là đoán được mùa hoa năm ấy.
- Trong căn bếp cũ, chiếc cành cạch treo bên chum mắm, bóng lên theo năm tháng và tay người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc miêu tả âm thanh trong văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả âm thanh cụ thể, tạo cảm giác sống động.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả âm thanh của giọt sành rơi, tạo hiệu ứng âm thanh trong văn bản.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, sử dụng nguyên dạng để giữ nguyên ý nghĩa âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "lách cách" ở chỗ "cành cạch" thường chỉ âm thanh của giọt sành.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng cành cạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ âm thanh như "kêu", "phát ra".

Danh sách bình luận