Câng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mặt) có vẻ trơ lì, vênh váo, tỏ ra ngạo nghễ.
Ví dụ:
Anh ta bước qua cổng với gương mặt câng, mắt nhìn đời nửa vời.
Nghĩa: (Mặt) có vẻ trơ lì, vênh váo, tỏ ra ngạo nghễ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bước vào lớp với khuôn mặt câng, chẳng thèm chào ai.
- Thằng bé mím môi, mặt câng khi bị cô nhắc nhở.
- Nó ngửa cằm, mặt câng như muốn tỏ ra mình giỏi nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khoanh tay, mặt câng ra như thách ai góp ý.
- Bạn đội mũ lệch, mắt lơ đãng, gương mặt câng đầy vẻ tự kiêu.
- Vừa thắng trận, cậu ta nở nụ cười câng, liếc quanh như để khoe.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bước qua cổng với gương mặt câng, mắt nhìn đời nửa vời.
- Cái cách cô nhếch mép, mặt câng giữa phòng họp khiến không khí đặc lại.
- Trong ánh đèn hành lang, gương mặt câng của hắn như một tấm khiên che giấu sự bất an.
- Anh nhìn vào gương, thấy một khuôn mặt câng mà chính mình cũng không ưa nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mặt) có vẻ trơ lì, vênh váo, tỏ ra ngạo nghễ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| câng | Tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ thái độ kiêu căng, trơ tráo, vênh váo thể hiện ra bên ngoài, đặc biệt qua nét mặt. Ví dụ: Anh ta bước qua cổng với gương mặt câng, mắt nhìn đời nửa vời. |
| vênh váo | Tiêu cực, chỉ thái độ kiêu căng, tự mãn, thường thể hiện ra bên ngoài một cách phô trương. Ví dụ: Hắn ta vênh váo khoe khoang thành tích của mình. |
| ngạo nghễ | Tiêu cực, chỉ thái độ kiêu căng, coi thường người khác, thường mang tính thách thức, bất cần. Ví dụ: Anh ta ngạo nghễ nhìn đối thủ mà không chút sợ hãi. |
| kiêu căng | Tiêu cực, chỉ tính cách tự cao tự đại, coi thường người khác, không biết nhún nhường. Ví dụ: Cô ấy nổi tiếng là người kiêu căng, ít khi lắng nghe ý kiến người khác. |
| trơ tráo | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự không biết xấu hổ, mặt dày, bất chấp dư luận. Ví dụ: Hắn ta trơ tráo chối cãi dù có bằng chứng rõ ràng. |
| khiêm tốn | Tích cực, chỉ thái độ không khoe khoang, biết mình biết người, không tự đề cao. Ví dụ: Dù rất tài giỏi, anh ấy luôn khiêm tốn và học hỏi. |
| nhún nhường | Tích cực, chỉ thái độ biết tôn trọng người khác, không tự cao tự đại, sẵn sàng hạ mình. Ví dụ: Cô ấy luôn nhún nhường trước người lớn tuổi và có kinh nghiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ của ai đó khi họ tỏ ra kiêu ngạo hoặc không quan tâm đến người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật với tính cách kiêu ngạo hoặc tự mãn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thái độ kiêu ngạo của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả thái độ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kiêu ngạo" nhưng "câng" thường chỉ dùng cho biểu hiện trên khuôn mặt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt câng câng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mặt"), có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").

Danh sách bình luận