Cẩn tắc vô ưu
Nghĩa & Ví dụ
Cẩn thận thì về sau khỏi lo.
Ví dụ:
Tôi lưu bản nháp trước khi gửi, cho chắc ăn.
Nghĩa: Cẩn thận thì về sau khỏi lo.
1
Học sinh tiểu học
- Con khóa cửa cẩn thận để lát nữa không lo mất đồ.
- Đi mưa đội áo mưa cho chắc, về nhà khỏi lo cảm lạnh.
- Làm bài xong kiểm tra lại, mai không lo bị sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mang ô khi trời âm u, đề phòng bất chợt mưa, vậy là sau này không phải lo lắng.
- Sao chép dữ liệu vào đám mây trước khi sửa máy, cẩn tắc sẽ đỡ bồn chồn.
- Đeo mũ bảo hiểm đúng cách, đi đường thấy yên tâm hơn vì đã phòng rủi ro.
3
Người trưởng thành
- Tôi lưu bản nháp trước khi gửi, cho chắc ăn.
- Giữ một khoản tiền dự phòng, để biến cố đến cũng đỡ nặng lòng.
- Ký hợp đồng thì đọc kỹ từng điều khoản, phòng khi rắc rối mới khỏi ân hận.
- Khám sức khỏe định kỳ như gửi tấm bảo hiểm cho tương lai, nhờ thế tâm trí nhẹ nhõm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ người khác nên cẩn thận trong hành động hoặc quyết định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất khuyên nhủ hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để truyền tải thông điệp về sự cẩn trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khuyên nhủ, nhắc nhở với thái độ tích cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết mang tính giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn thận để tránh rủi ro.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhanh chóng hoặc quyết đoán.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh vào sự cẩn thận.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò như một câu hoàn chỉnh hoặc một phần của câu để diễn đạt ý nghĩa tổng quát.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng độc lập hoặc làm phần bổ sung ý nghĩa cho câu, không làm trung tâm của cụm từ loại nào khác.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Không kết hợp với các từ loại khác, thường được sử dụng nguyên vẹn trong câu.

Danh sách bình luận