Cẩn tắc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cẩn thận.
Ví dụ:
Anh khóa cửa cẩn tắc rồi mới đi.
Nghĩa: Cẩn thận.
1
Học sinh tiểu học
- Con buộc dây giày cho cẩn tắc trước khi chạy.
- Mẹ dặn: đi đường phải nhìn trước nhìn sau cho cẩn tắc.
- Em gói hộp quà cẩn tắc để giấy không rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn kiểm tra lại bài nộp cho cẩn tắc, kẻo sót ý.
- Trước khi bấm gửi, mình đọc lại tin nhắn cho cẩn tắc.
- Lúc lắp mô hình, tụi mình đo lại kích thước cho cẩn tắc.
3
Người trưởng thành
- Anh khóa cửa cẩn tắc rồi mới đi.
- Sống cẩn tắc giúp mình tránh những sai lầm nhỏ mà tốn cái giá lớn.
- Trong công việc, cẩn tắc không phải sợ hãi, mà là tôn trọng hậu quả có thể xảy ra.
- Đi đường đời, người cẩn tắc thường bước chậm nhưng hiếm khi trượt ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cẩn thận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cẩn tắc | Diễn tả sự thận trọng, tỉ mỉ, chu đáo để tránh sai sót hoặc rủi ro; thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh mức độ cao. Ví dụ: Anh khóa cửa cẩn tắc rồi mới đi. |
| cẩn thận | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự chú ý để tránh sai sót. Ví dụ: Anh ấy luôn cẩn thận trong công việc. |
| kĩ lưỡng | Trung tính, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình rất kĩ lưỡng. |
| thận trọng | Trung tính, nhấn mạnh sự cân nhắc, suy xét kỹ càng trước khi hành động để tránh rủi ro. Ví dụ: Chúng ta cần thận trọng trước khi đưa ra quyết định. |
| bất cẩn | Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự thiếu chú ý, không cẩn thận. Ví dụ: Sự bất cẩn của anh ấy đã gây ra tai nạn. |
| ẩu | Khẩu ngữ, tiêu cực, mạnh, diễn tả sự làm việc qua loa, không chu đáo. Ví dụ: Làm việc ẩu sẽ dễ mắc lỗi. |
| cẩu thả | Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự thiếu trách nhiệm, không tỉ mỉ trong công việc. Ví dụ: Thái độ làm việc cẩu thả không thể chấp nhận được. |
| khinh suất | Trang trọng, tiêu cực, diễn tả sự thiếu suy nghĩ, hành động vội vàng, không cân nhắc hậu quả. Ví dụ: Đừng khinh suất trong những việc quan trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ ai đó nên cẩn thận trong hành động hoặc quyết định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "cẩn thận".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khuyên nhủ, nhắc nhở với sắc thái nhẹ nhàng, trang trọng.
- Thường thuộc văn phong cổ điển hoặc trang trọng hơn so với "cẩn thận".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng trang trọng hoặc cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, hiện đại, thay bằng "cẩn thận".
- Thường dùng trong các câu thành ngữ hoặc tục ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cẩn thận" trong ngữ cảnh hiện đại.
- "Cẩn tắc" thường đi kèm với "vô ưu" trong thành ngữ "cẩn tắc vô ưu".
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cẩn tắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
