Cần kíp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cần được giải quyết gấp, giải quyết ngay; cấp bách.
Ví dụ: Ống nước vỡ, gọi thợ sửa ngay là việc cần kíp.
Nghĩa: Cần được giải quyết gấp, giải quyết ngay; cấp bách.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bị chảy máu tay, cô giáo gọi y tế ngay vì đó là việc cần kíp.
  • Trời sắp mưa to, phải thu quần áo vào ngay, rất cần kíp.
  • Điện trong lớp chập chờn, thầy gọi thợ sửa gấp vì tình huống cần kíp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện bị dột, việc che mái tạm thời là cần kíp trước khi mưa lớn ập đến.
  • Bạn ấy khó thở, gọi xe cấp cứu là việc cần kíp, không thể chần chừ.
  • Đề thi sắp đến hạn in, cô và thầy phải rà soát cần kíp để kịp thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Ống nước vỡ, gọi thợ sửa ngay là việc cần kíp.
  • Khoản viện trợ đã về đến cửa khẩu, khâu thông quan trở nên cần kíp hơn bao giờ hết.
  • Cuộc họp dài dòng, trong khi vấn đề phân bổ ngân sách cho tuyến đầu mới là điều cần kíp phải bàn.
  • Tin nhắn của bệnh viện đến lúc nửa đêm, báo một ca phẫu thuật cần kíp khiến cả ê-kíp lập tức lên đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cần được giải quyết gấp, giải quyết ngay; cấp bách.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cần kíp Diễn tả mức độ cấp thiết cao, đòi hỏi hành động nhanh chóng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ống nước vỡ, gọi thợ sửa ngay là việc cần kíp.
cấp bách Mạnh, trang trọng, trung tính Ví dụ: Vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay.
khẩn cấp Mạnh, trang trọng, trung tính Ví dụ: Tình huống khẩn cấp đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng.
cấp thiết Mạnh, trang trọng, trung tính Ví dụ: Nhu cầu cấp thiết về nước sạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cấp bách của một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra mức độ ưu tiên cao trong các báo cáo hoặc thông báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác căng thẳng hoặc khẩn trương trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn trương, cấp bách.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
  • Có thể mang sắc thái lo lắng hoặc áp lực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu có thuật ngữ chuyên môn phù hợp hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khẩn cấp" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khẩn cấp" nhưng "cần kíp" thường mang tính cá nhân hơn.
  • Tránh lạm dụng để không làm giảm mức độ nghiêm trọng của tình huống.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ mức độ cấp bách của hành động hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vấn đề cần kíp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, công việc) hoặc động từ (giải quyết, xử lý) để nhấn mạnh tính cấp bách.