Căn cơ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Biết lo toan và tiết kiệm để gây dựng vốn liếng làm ăn.
Ví dụ: Anh ấy căn cơ, tích cóp để khởi nghiệp.
Nghĩa: Biết lo toan và tiết kiệm để gây dựng vốn liếng làm ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em rất căn cơ, dành dụm từng chút để mở quán nhỏ.
  • Mẹ căn cơ nên giữ lại tiền chợ dư để mua con lợn giống.
  • Chú căn cơ, sửa cái xe cũ để còn đi làm kiếm tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy sống căn cơ, gom từng khoản nhỏ để sau này mở tiệm tạp hóa.
  • Anh họ em khá căn cơ: ăn tiêu vừa phải, dồn tiền học nghề.
  • Gia đình bác Tư sống căn cơ, từng bước dựng lại cửa hàng sau mùa bão.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy căn cơ, tích cóp để khởi nghiệp.
  • Sống căn cơ giúp tôi thoát cảnh lương vừa về đã hết, rồi đủ vốn xoay xở khi cần.
  • Ông chủ trẻ khá căn cơ: thuê mặt bằng nhỏ, tự làm nhiều việc để giữ vốn.
  • Qua mấy năm căn cơ, vợ chồng họ mua được bộ máy mới và làm ăn ổn hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng quản lý tài chính tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về khả năng quản lý tài chính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo trong quản lý tài sản.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự tiết kiệm và khả năng quản lý tài chính của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc quản lý tài sản.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tiết kiệm khác như "tiết kiệm" nhưng "căn cơ" nhấn mạnh hơn vào khả năng gây dựng vốn liếng.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ sự keo kiệt hay bủn xỉn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất căn cơ", "căn cơ lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
tiết kiệm tằn tiện chắt chiu dè sẻn cẩn thận chu đáo kỹ lưỡng tính toán lo toan liệu tính
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...