Cận cảnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh gần.
Ví dụ: Bài báo kèm cận cảnh hiện trường để người đọc hình dung rõ hơn.
Nghĩa: Cảnh gần.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bức ảnh, cận cảnh là bông hoa đỏ rực.
  • Cô giáo chiếu cận cảnh chú mèo đang ngủ trên ghế.
  • Bạn Lan chụp cận cảnh cái lá có giọt sương long lanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim mở đầu bằng cận cảnh đôi mắt nhân vật, tạo cảm giác hồi hộp.
  • Trong bài thuyết trình, mình cho cận cảnh mô hình núi lửa để mọi người thấy rõ chi tiết.
  • Tấm poster dùng cận cảnh gương mặt ca sĩ nên trông rất ấn tượng.
3
Người trưởng thành
  • Bài báo kèm cận cảnh hiện trường để người đọc hình dung rõ hơn.
  • Đạo diễn cố ý kéo cận cảnh bàn tay run rẩy, để nỗi sợ lộ ra không cần lời.
  • Triển lãm ảnh trưng bày nhiều cận cảnh những vết nứt trên tường, nhìn mà day dứt.
  • Trong quảng cáo, cận cảnh dòng cà phê chảy xuống thành ly khiến người xem chỉ muốn nhấp một ngụm ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong báo chí và học thuật để mô tả chi tiết một sự việc hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong điện ảnh và nhiếp ảnh để chỉ góc quay hoặc góc chụp gần đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong điện ảnh, nhiếp ảnh và truyền hình để chỉ một kỹ thuật quay phim hoặc chụp ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết hoặc nhấn mạnh một phần cụ thể của sự việc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành trong điện ảnh và nhiếp ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "toàn cảnh" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cận cảnh của bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "xem cận cảnh"), tính từ (như "cận cảnh rõ nét"), hoặc các từ chỉ định (như "một cận cảnh").