Cầm sắt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cầm và sắt, hai thứ đàn cổ; dùng để ví tình vợ chồng hoà hợp, gắn bó.
Ví dụ:
Anh chị ấy thật sự là cầm sắt hoà hợp.
Nghĩa: Cầm và sắt, hai thứ đàn cổ; dùng để ví tình vợ chồng hoà hợp, gắn bó.
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ em sống với nhau như cầm sắt hoà tiếng.
- Trong truyện, đôi vợ chồng ấy thương nhau như cầm sắt.
- Ông bà nắm tay, cười hiền, nghe như tiếng cầm sắt chung một nhịp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ nhìn nhau một cái là hiểu, tình nghĩa cầm sắt khó tả.
- Đám cưới rộn ràng, ai cũng chúc đôi trẻ cầm sắt bền lâu.
- Trong bài thơ, hình ảnh cầm sắt gợi hai tâm hồn khớp nhịp, kề vai mà tiến.
3
Người trưởng thành
- Anh chị ấy thật sự là cầm sắt hoà hợp.
- Có những cuộc hôn nhân không ồn ào mà bền, như cầm sắt ngân trong vắt qua năm tháng.
- Khi mọi bất đồng lắng xuống, họ lại tìm được điệu cầm sắt của riêng mình.
- Tôi tin hạnh phúc vợ chồng là biết lắng nghe, để mỗi ngày vẫn còn tiếng cầm sắt trong nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc khi nói về tình cảm vợ chồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học cổ điển để miêu tả sự hòa hợp trong tình cảm vợ chồng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gợi cảm giác hoài niệm.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hòa hợp, gắn bó trong mối quan hệ vợ chồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không phù hợp với phong cách giao tiếp thông thường.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi cần tạo không khí trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhạc cụ khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "hòa hợp" hay "gắn bó" ở chỗ nhấn mạnh vào sự cổ điển và trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầm sắt này", "cầm sắt của họ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "cầm sắt hòa hợp", "cầm sắt gắn bó".

Danh sách bình luận